Kết thúc
World CupGiờ khai cuộc: 04:00 GMT+8 26 thg 6, 2026
Curaçao

Curaçao

0—2

Ivory Coast

Ivory Coast
Dự đoán
Kết quả trận đấu
Ivory Coast thắng
69%

Cả trận

Kết quả trận đấu

Trúng
Ivory Coast thắng69%
  • Curaçao
    12%
  • Hòa
    19%
  • Ivory Coast
    69%

Thực tế 0 - 2

wc-elo-v1 · Đã khóa lúc 06-23 04:10 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
World Cup
Giờ khai cuộc
04:00 GMT+8 26 thg 6, 2026
Địa điểm
Lincoln Financial Field
Trạng thái
Kết thúc

Thông tin đối đầu

CuraçaoCuraçaoHOME
Phong độ gần đây
D
L
Điểm Elo1408 -13
Ivory CoastIvory CoastAWAY
Phong độ gần đây
L
L
W
Điểm Elo1725 -18

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Curaçao1421
Ivory Coast1729
Chênh lệch thực tế-308

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Bảng xếp hạng

Group A

# ĐộiPWDLGDPts
1MexicoMexico3300+69
2South AfricaSouth Africa3111-14
3South KoreaSouth Korea3102-13
4CzechiaCzechia3012-41

Group B

# ĐộiPWDLGDPts
1SwitzerlandSwitzerland3210+47
2CanadaCanada3111+54
3Bosnia-HerzegovinaBosnia-Herzegovina3111-14
4QatarQatar3012-81

Group C

# ĐộiPWDLGDPts
1BrazilBrazil3210+67
2MoroccoMorocco3210+37
3ScotlandScotland3102-33
4HaitiHaiti3003-60

Group D

# ĐộiPWDLGDPts
1United StatesUnited States3201+46
2AustraliaAustralia311104
3ParaguayParaguay3111-24
4TürkiyeTürkiye3102-23

Group E

# ĐộiPWDLGDPts
1GermanyGermany3201+66
2Ivory CoastIvory Coast3201+26
3EcuadorEcuador311104
4CuraçaoCuraçao3012-81

Group F

# ĐộiPWDLGDPts
1NetherlandsNetherlands3210+67
2JapanJapan3120+45
3SwedenSweden311104
4TunisiaTunisia3003-100

Group G

# ĐộiPWDLGDPts
1BelgiumBelgium3120+45
2EgyptEgypt3120+25
3IranIran303003
4New ZealandNew Zealand3012-61

Group H

# ĐộiPWDLGDPts
1SpainSpain3210+57
2Cape VerdeCape Verde303003
3UruguayUruguay3021-12
4Saudi ArabiaSaudi Arabia3021-42

Group I

# ĐộiPWDLGDPts
1FranceFrance3300+89
2NorwayNorway3201+16
3SenegalSenegal3102+23
4IraqIraq3003-110

Group J

# ĐộiPWDLGDPts
1ArgentinaArgentina3300+79
2AustriaAustria311104
3AlgeriaAlgeria3111-24
4JordanJordan3003-50

Group K

# ĐộiPWDLGDPts
1ColombiaColombia3210+37
2PortugalPortugal3120+55
3Congo DRCongo DR3111+14
4UzbekistanUzbekistan3003-90

Group L

# ĐộiPWDLGDPts
1EnglandEngland3210+47
2CroatiaCroatia320106
3GhanaGhana311104
4PanamaPanama3003-40