Super Lotto Đài Loan: số nóng, số kỳ chưa về và quy luật

Thể thức
6/38 + 1
Mẫu
188 kỳ gần nhất
Kỳ mới nhất
115000084
Xác suất trúng giải đặc biệt
1/2.760.681
Chỉ là thống kê. Không làm thay đổi xác suất của kỳ quay tiếp theo. Các kỳ quay độc lập với nhau và các con số không có trí nhớ. Mọi số liệu trên trang này đều được đặt cạnh giá trị kỳ vọng lý thuyết và khoảng dao động ngẫu nhiên 95%. Nằm trong khoảng nghĩa là không khác gì ngẫu nhiên. Không có con số nào 'đến lượt' và cũng không có con số nào chắc chắn về.

Bảng số kỳ chưa về

Bảng số kỳ chưa về
13256.528251.4%
15225.122312.3%
11154.722337.6%
19135.5182910.7%
07124.1213712.7%
35124.4273512.7%
14104.4213517.9%
16105.7212817.9%
0874.9233230.0%
3174.4143530.0%
0165.5212935.7%
3465.1283135.7%
0246262750.3%
1744.4223550.3%
3745.3223050.3%
0435.7262859.7%
2336.8352459.7%
2836.5322559.7%
2933.9203859.7%
3834.2333659.7%
0326202770.9%
0526.5172570.9%
2024.9383270.9%
2225.3163070.9%
2626162770.9%
3225.7152870.9%
0615.1183184.2%
1216292784.2%
1815.7242884.2%
2515.3153084.2%
30110.8221684.2%
3316252784.2%
0903.71840100.0%
1007.53122100.0%
2105.12631100.0%
2405.33230100.0%
27063927100.0%
36062227100.0%

Số nóng và số lạnh

  • 10 kỳ gần nhất 0 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 1.9)
  • 30 kỳ gần nhất 1 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 1.9)
  • 100 kỳ gần nhất 1 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 1.9)
  • Tất cả 188 kỳ 1 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 1.9)
Số nóng và số lạnh
Số10 kỳ gần nhất kỳ vọng 1.630 kỳ gần nhất kỳ vọng 4.7100 kỳ gần nhất kỳ vọng 15.8Tất cả 188 kỳ kỳ vọng 29.7
01141129
02361327
03341327
04361428
05121125
06251831
07061837
08271732
09142140
10151422
11051933
12141127
13021225
14031935
15011631
16011128
17371935
18241128
19061829
2012932
21241331
22151730
23261524
24251430
25351830
26471627
27441427
28241725
29211trên khoảng25trên khoảng38
3024916dưới khoảng
31261935
32131628
33261927
34132231
35062135
36171227
37461730
38142136

Top 5 số nóng (30 kỳ gần nhất)

  • 2911 / kỳ vọng 4.7 (1–9) trên khoảng
  • 087 / kỳ vọng 4.7 (1–9)
  • 177 / kỳ vọng 4.7 (1–9)
  • 267 / kỳ vọng 4.7 (1–9)
  • 367 / kỳ vọng 4.7 (1–9)

Top 5 số lạnh (30 kỳ gần nhất)

  • 151 / kỳ vọng 4.7 (1–9)
  • 161 / kỳ vọng 4.7 (1–9)
  • 052 / kỳ vọng 4.7 (1–9)
  • 132 / kỳ vọng 4.7 (1–9)
  • 202 / kỳ vọng 4.7 (1–9)

Cặp số (hai số cùng về trong một kỳ)

  • 17-2912 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 09-2911 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 22-3511 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 14-1710 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 03-249 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 05-099 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 05-159 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 07-099 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 07-149 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng
  • 08-269 / kỳ vọng 4 (1–8) trên khoảng

Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)

Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)
Số gốcSố mẫuHay về nhất ở kỳ kế tiếp (top 4)
093907 11/6.214 11/6.238 11/6.211 10/6.2
102135 8/3.3trên khoảng38 8/3.3trên khoảng11 6/3.333 6/3.3
213020 10/4.7trên khoảng34 10/4.7trên khoảng15 8/4.706 7/4.7
242935 9/4.609 8/4.620 8/4.604 7/4.6
272604 8/4.109 8/4.138 8/4.114 7/4.1
362631 9/4.1trên khoảng17 8/4.114 7/4.120 7/4.1

Chữ số cuối, tổng, chẵn/lẻ, lớn/nhỏ, ba vùng và số liên tiếp

Chữ số cuối

Đơn vị: số lượng số được quay

  • Đuôi 070 / kỳ vọng 89 (73–106) dưới khoảng
  • Đuôi 1128 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 2112 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 3103 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 4124 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 5121 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 6113 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 7129 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 8121 / kỳ vọng 119 (100–138)
  • Đuôi 9107 / kỳ vọng 89 (73–106) trên khoảng

Ba vùng

Đơn vị: số lượng số được quay

  • 1-13383 / kỳ vọng 386 (357–415)
  • 14-26390 / kỳ vọng 386 (357–415)
  • 27-38355 / kỳ vọng 356 (328–385)

Chẵn/lẻ

Đơn vị: số kỳ

  • 0 lẻ 6 chẵn3 / kỳ vọng 1.8 (0–5)
  • 1 lẻ 5 chẵn16 / kỳ vọng 15 (8–23)
  • 2 lẻ 4 chẵn32 / kỳ vọng 45.1 (34–57) dưới khoảng
  • 3 lẻ 3 chẵn60 / kỳ vọng 63.9 (51–77)
  • 4 lẻ 2 chẵn58 / kỳ vọng 45.1 (34–57) trên khoảng
  • 5 lẻ 1 chẵn18 / kỳ vọng 15 (8–23)
  • 6 lẻ 0 chẵn1 / kỳ vọng 1.8 (0–5)

Lớn/nhỏ

Đơn vị: số kỳ

  • 0 lớn 6 nhỏ3 / kỳ vọng 1.8 (0–5)
  • 1 lớn 5 nhỏ13 / kỳ vọng 15 (8–23)
  • 2 lớn 4 nhỏ45 / kỳ vọng 45.1 (34–57)
  • 3 lớn 3 nhỏ67 / kỳ vọng 63.9 (51–77)
  • 4 lớn 2 nhỏ46 / kỳ vọng 45.1 (34–57)
  • 5 lớn 1 nhỏ13 / kỳ vọng 15 (8–23)
  • 6 lớn 0 nhỏ1 / kỳ vọng 1.8 (0–5)

Các số từ 19 trở lên tính là lớn.

Tổng

Đơn vị: số kỳ

  • 30–441 / kỳ vọng 0.2 (0–1)
  • 45–592 / kỳ vọng 1.5 (0–4)
  • 60–747 / kỳ vọng 6.7 (2–12)
  • 75–8916 / kỳ vọng 17.8 (10–26)
  • 90–10429 / kỳ vọng 32.6 (23–43)
  • 105–11939 / kỳ vọng 42.5 (32–54)
  • 120–13448 / kỳ vọng 40.3 (30–52)
  • 135–14928 / kỳ vọng 27.7 (19–38)
  • 150–16412 / kỳ vọng 13.4 (7–21)
  • 165–1796 / kỳ vọng 4.3 (1–9)
  • 180–1940 / kỳ vọng 0.8 (0–3)

Số liên tiếp

Đơn vị: số kỳ

  • 0 cặp84 / kỳ vọng 75.4 (62–89)
  • 1 cặp82 / kỳ vọng 80.8 (68–94)
  • 2 cặp21 / kỳ vọng 27.9 (19–38)
  • 3 cặp1 / kỳ vọng 3.7 (1–8)
  • 4 cặp0 / kỳ vọng 0.2 (0–1)
  • 5 cặp0 / kỳ vọng 0 (0–0)

Tỷ lệ kỳ có ít nhất một cặp liên tiếp: thực tế 55.3%, lý thuyết 59.9% (khoảng 95% từ 52.7% đến 67%).

Chọn số theo điều kiện

Số tổ hợp phù hợp
2.760.681
Tỷ lệ trên tất cả tổ hợp
100.00%
Xác suất trúng giải đặc biệt (mỗi bộ)
1/2.760.681

Bộ số dự đoán và thành tích từng kỳ

Cho kỳ ngay sau kỳ 115000084
28
21
35
25
05
26

Thành tích 0 kỳ gần nhất (tính lại theo từng kỳ)

Chưa đủ dữ liệu để tính thành tích.

Nguồn: các kỳ quay lịch sử được lưu trên trang này. Các khoảng là khoảng dao động ngẫu nhiên 95%: số lần dùng phân phối nhị thức, nhóm số dùng xấp xỉ chuẩn của phân phối siêu bội, tổng và số liên tiếp dùng phân phối chính xác.

Chỉ tính các số vùng 1, không tính vùng 2.

Quay lại kết quả xổ số·Magnum 4D (trò chơi 4 chữ số)