Lotto 6/49 Đài Loan: số nóng, số kỳ chưa về và quy luật

Thể thức
6/49 + 1
Mẫu
94 kỳ gần nhất
Kỳ mới nhất
115000097
Xác suất trúng giải đặc biệt
1/13,983,816
Chỉ là thống kê. Không làm thay đổi xác suất của kỳ quay tiếp theo. Các kỳ quay độc lập với nhau và các con số không có trí nhớ. Mọi số liệu trên trang này đều được đặt cạnh giá trị kỳ vọng lý thuyết và khoảng dao động ngẫu nhiên 95%. Nằm trong khoảng nghĩa là không khác gì ngẫu nhiên. Không có con số nào 'đến lượt' và cũng không có con số nào chắc chắn về.

Bảng số kỳ chưa về

Số kỳ chưa về = số kỳ kể từ lần cuối một số xuất hiện. Trung bình một số vắng mặt 7.2 kỳ trước khi xuất hiện lại. Nhấp vào tiêu đề cột để sắp xếp.

Khi theo dõi 49 số cùng lúc, luôn có số vắng mặt rất lâu. Tại một thời điểm bất kỳ, xác suất có ít nhất một số vắng mặt từ 15 kỳ trở lên là khoảng 100%, vì vậy số kỳ chưa về dài không phải là tín hiệu.

Bảng số kỳ chưa về
074812.44870.2%
422930.33432.3%
461912.42778.4%
08169.425912.4%
23146.8161216.1%
441412.423716.1%
10137.5181118.3%
16135.7141418.3%
29135.3131518.3%
171210.820820.9%
37128.4261020.9%
12104.2101827.1%
19106.2201327.1%
27106.2161327.1%
2297.5331130.9%
1875.3151540.1%
4578.4201040.1%
05610.837845.7%
2465.7201445.7%
2867.5221145.7%
3368.4131045.7%
0157.5141152.0%
0259.429952.0%
1357.5161152.0%
30512.423752.0%
38514.737652.0%
1446.2171359.3%
2644.9131659.3%
0435.3181567.6%
2036.2251367.6%
3239.437967.6%
3934.9201667.6%
0929.424977.0%
1125.7191477.0%
2523.9141977.0%
3429.430977.0%
41210.826877.0%
0318.4391087.8%
31114.731687.8%
3514.5161787.8%
3615.7191487.8%
4715.3191587.8%
4814.9201687.8%
0605.31715100.0%
1505.72414100.0%
2108.43010100.0%
4007.52111100.0%
4306.82312100.0%
4906.22613100.0%

Số nóng và số lạnh

Số lần xuất hiện theo từng khoảng. Số lần kỳ vọng nằm dưới tiêu đề mỗi cột. Một số chỉ được đánh dấu khi vượt ra ngoài khoảng 95%; còn lại đều là dao động bình thường.

  • 10 kỳ gần nhất 0 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.5)
  • 30 kỳ gần nhất 4 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.5)
  • Tất cả 94 kỳ 2 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.5)
Số nóng và số lạnh
Số10 kỳ gần nhất kỳ vọng 1.230 kỳ gần nhất kỳ vọng 3.7Tất cả 94 kỳ kỳ vọng 11.5
012411
02249
033710
043515
05128
063415
0700dưới khoảng7
08059
09139
100211
111214
120618
132411
143613
1529trên khoảng14
160214
17028
182515
190513
202413
213410
221111
230312
241514
252619trên khoảng
2618trên khoảng16
270413
281211
290415
30237
31226
32139
331310
34159
3538trên khoảng17
362514
370110
38116
392216
402311
41128
42013dưới khoảng
431412
44037
451210
46037
472415
481316
491413

Dải màu xanh là khoảng dao động ngẫu nhiên 95%. Với nhiều số như vậy, luôn có vài số nằm ngoài khoảng; đó là hiệu ứng so sánh nhiều lần.

Top 5 số nóng (30 kỳ gần nhất)

  • 159 / kỳ vọng 3.7 (1–7) trên khoảng
  • 268 / kỳ vọng 3.7 (1–7) trên khoảng
  • 358 / kỳ vọng 3.7 (1–7) trên khoảng
  • 037 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
  • 126 / kỳ vọng 3.7 (1–7)

Top 5 số lạnh (30 kỳ gần nhất)

  • 070 / kỳ vọng 3.7 (1–7) dưới khoảng
  • 221 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
  • 371 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
  • 381 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
  • 421 / kỳ vọng 3.7 (1–7)

Cặp số (hai số cùng về trong một kỳ)

Các cặp số cùng xuất hiện nhiều nhất trong 94 kỳ gần nhất. Đường đen là số lần kỳ vọng, dải xanh là khoảng ngẫu nhiên 95%.

  • 12-487 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 12-256 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 15-496 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 01-065 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 04-295 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 11-255 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 18-395 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 25-395 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 27-485 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng
  • 47-485 / kỳ vọng 1.2 (0–4) trên khoảng

Có tất cả 1176 cặp. Ngay cả khi hoàn toàn ngẫu nhiên, vẫn dự kiến khoảng 59 cặp nằm ngoài khoảng 95% của chính nó, nên cặp đứng đầu không nói lên điều gì về kỳ tới.

Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)

Với mỗi số trong kỳ mới nhất, thống kê những số nào xuất hiện nhiều nhất ở kỳ ngay sau mỗi lần nó về trong quá khứ. Định dạng: số thực tế/kỳ vọng.

Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)
Số gốcSố mẫuHay về nhất ở kỳ kế tiếp (top 4)
061415 5/1.7trên khoảng35 5/1.7trên khoảng11 4/1.716 4/1.7
151348 5/1.6trên khoảng24 4/1.625 4/1.603 3/1.6
21908 3/1.124 3/1.129 3/1.145 3/1.1
401006 4/1.220 4/1.225 3/1.236 3/1.2
431104 4/1.311 3/1.312 3/1.322 3/1.3
491225 5/1.5trên khoảng12 4/1.509 3/1.519 3/1.5

Số mẫu thường chỉ từ vài đến hai mươi, nên hầu như mọi số lần đều nằm trong khoảng ngẫu nhiên. Một kỳ quay không bị kỳ trước ảnh hưởng.

Chữ số cuối, tổng, chẵn/lẻ, lớn/nhỏ, ba vùng và số liên tiếp

Dựa trên 94 kỳ gần nhất. Mỗi hàng hiển thị giá trị thực tế, kỳ vọng lý thuyết và khoảng 95%.

Chữ số cuối

Đơn vị: số lượng số được quay

  • Đuôi 042 / kỳ vọng 46 (34–58)
  • Đuôi 149 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 250 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 355 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 458 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 568 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 666 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 753 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 857 / kỳ vọng 58 (44–71)
  • Đuôi 966 / kỳ vọng 58 (44–71)

Ba vùng

Đơn vị: số lượng số được quay

  • 1-17196 / kỳ vọng 196 (175–217)
  • 18-34203 / kỳ vọng 196 (175–217)
  • 35-49165 / kỳ vọng 173 (152–193)

Chẵn/lẻ

Đơn vị: số kỳ

  • 0 lẻ 6 chẵn0 / kỳ vọng 0.9 (0–3)
  • 1 lẻ 5 chẵn11 / kỳ vọng 7.1 (3–13)
  • 2 lẻ 4 chẵn19 / kỳ vọng 21.4 (14–30)
  • 3 lẻ 3 chẵn28 / kỳ vọng 31.3 (23–40)
  • 4 lẻ 2 chẵn23 / kỳ vọng 23.5 (16–32)
  • 5 lẻ 1 chẵn12 / kỳ vọng 8.6 (4–14)
  • 6 lẻ 0 chẵn1 / kỳ vọng 1.2 (0–4)

Lớn/nhỏ

Đơn vị: số kỳ

  • 0 lớn 6 nhỏ0 / kỳ vọng 0.9 (0–3)
  • 1 lớn 5 nhỏ11 / kỳ vọng 7.1 (3–13)
  • 2 lớn 4 nhỏ21 / kỳ vọng 21.4 (14–30)
  • 3 lớn 3 nhỏ31 / kỳ vọng 31.3 (23–40)
  • 4 lớn 2 nhỏ21 / kỳ vọng 23.5 (16–32)
  • 5 lớn 1 nhỏ10 / kỳ vọng 8.6 (4–14)
  • 6 lớn 0 nhỏ0 / kỳ vọng 1.2 (0–4)

Các số từ 24 trở lên tính là lớn.

Tổng

Đơn vị: số kỳ

  • 60–792 / kỳ vọng 1.2 (0–4)
  • 80–995 / kỳ vọng 4.6 (1–9)
  • 100–1198 / kỳ vọng 11.1 (5–18)
  • 120–13922 / kỳ vọng 18.5 (11–26)
  • 140–15924 / kỳ vọng 22 (14–30)
  • 160–17919 / kỳ vọng 18.8 (12–27)
  • 180–19911 / kỳ vọng 11.5 (6–18)
  • 200–2192 / kỳ vọng 4.8 (1–9)
  • 220–2391 / kỳ vọng 1.3 (0–4)

Số liên tiếp

Đơn vị: số kỳ

  • 0 cặp44 / kỳ vọng 47.5 (38–57)
  • 1 cặp41 / kỳ vọng 36.5 (27–46)
  • 2 cặp9 / kỳ vọng 9.1 (4–15)
  • 3 cặp0 / kỳ vọng 0.9 (0–3)
  • 4 cặp0 / kỳ vọng 0 (0–1)
  • 5 cặp0 / kỳ vọng 0 (0–0)

Tỷ lệ kỳ có ít nhất một cặp liên tiếp: thực tế 53.2%, lý thuyết 49.5% (khoảng 95% từ 39.4% đến 59.6%).

Chọn số theo điều kiện

Thu hẹp lựa chọn bằng các điều kiện. Công cụ đếm số tổ hợp phù hợp và chọn ngẫu nhiên một bộ. Điều kiện chỉ để lọc, không làm tăng cơ hội trúng thưởng.

Chạm vào số để đổi trạng thái: chạm lần một là bắt buộc chọn, lần hai là loại trừ, lần ba là bỏ chọn.

Nền xanh là bắt buộc chọn, gạch ngang là loại trừ.

Số tổ hợp phù hợp
13,983,816
Tỷ lệ trên tất cả tổ hợp
100.00%
Xác suất trúng giải đặc biệt (mỗi bộ)
1/13,983,816

Bộ số dự đoán và thành tích từng kỳ

Dự đoán của chúng tôi được tạo trước mỗi kỳ quay và không bao giờ bị thay đổi sau đó. Bên dưới là dự đoán, kết quả và số lần trúng của từng kỳ, đối chiếu với mức cơ sở ngẫu nhiên thuần túy.

Cho kỳ ngay sau kỳ 115000097
14
36
17
42
44
11

Thành tích 93 kỳ gần nhất (tính lại theo từng kỳ)

Dự đoán của mỗi kỳ được tạo lại từ số kỳ ngay trước đó rồi so với kết quả thực tế. Dải xanh là khoảng 95% của số lần trúng khi hoàn toàn ngẫu nhiên.

  • Số kỳ trúng bộ một số17 / kỳ vọng 11.4 (6–18)
  • Số kỳ trúng ít nhất 1 trong 2 số22 / kỳ vọng 21.6 (14–30)
  • Số kỳ trúng ít nhất 2 trong 6 số18 / kỳ vọng 14 (8–21)
Xác suất lý thuyết của một số
12.24%
Xác suất lý thuyết trúng ít nhất 1 trong 2 số
23.21%
Số lần trúng trung bình thực tế / lý thuyết
0.77 / 0.73

Dự đoán nằm trong khoảng nghĩa là hiệu quả tương đương chọn số ngẫu nhiên. Về lâu dài nó sẽ không vượt mức cơ sở và không bảo đảm điều gì.

Thành tích từng kỳ gần đây
KỳDự đoán của chúng tôiKết quả quaySố trúng
1150000974631230724370615214043490
1150000963641091427190331353647481
1150000953617111208070309112534411
1150000941322251907080406203236390
1150000930822062145430414202640470
1150000921237070942230102041330380
1150000911622214745240513242528331
1150000900538093704261415183035450
1150000892946342642250106142131350
1150000880524433136320203182122390
1150000873613060217441215192743480
1150000861434480627360315283547490
1150000851244034936190313171827371
1150000842627302412141016192629481
1150000833441090619310920232636441
1150000821005341439231224263235400
1150000810435330309180814232426470
1150000803124221719140114252729431
1150000793747062032070512253334350
1150000782229422447380812162429462
1150000771224131710430212192125411
1150000763717433046490409153036492
1150000751901112116201120233334442
1150000740702474936310819242632430
1150000734637354408170315273435442
1150000723740170645440208152635460
1150000711641324817080106121417261
1150000703826183419481025343645461
1150000691323104538050304151829490
1150000680940243726440813151819420
1150000672343012935391116192339472
1150000662445430747100410162936452
1150000652713303735061119232429410
1150000641823214817281218293334391
1150000632944173916230412282935481
1150000620714090541320102091128361
1150000613527084420370106162034491
1150000604010073727141318253940461
1150000594108132919251214253032441
1150000580713191145280809162037490
1150000574742322245142026293137490
1150000561916243321100327293747480
1150000554246313521041213162128481
1150000542310430533450420222638470
1150000533620390237141629303542430
1150000524739354036410612181932361
1150000512317244316341018252839431
1150000502825084819380417232833371
1150000490632494305330722273543481
1150000481713063915160610142526321
1150000474835494739100714163739472
1150000464938262823030106171920400
1150000453623343025430710112240450
1150000442014012544400408212324430
1150000434231244129390410151721400
1150000424546194716200102061618261
1150000412841392027120512132536481
1150000402503391801080511254045471
1150000390828073627190408232629362
1150000383014434515481433414244482
1150000371410080923271115333841430
1150000364609073044010206102240450
1150000351628440604230512133847480
1150000341423153117160511293743470
1150000331343392606180911121423250
1150000321532250524490526273545461
1150000312421414538291925272833390
1150000301538320141200407344044490
1150000294110472125351723303739490
1150000284709234611021418193445471
1150000271245291733100116222447480
1150000263943400949280715223845491
1150000251027283339161219222728312
1150000242319171835420610232747481
1150000233913154640120507172224470
1150000220627441220091213172741482
1150000211502161118041315182433492
1150000200613380328352028293135412
1150000194410073711281635363739491
1150000182532493605040612242637460
1150000174804051827461116182738463
1150000162608191703110306111825282
1150000153511263612150111223536403
1150000142116044101080920253539480
1150000134245233703400103081520481
1150000124002472011350616202124352
1150000111806122815170412242539481
1150000100426280513410614323339430
1150000094622451244370913273132390
1150000083001161933250411242529302
1150000070920244028062123323639430
1150000064108354718290207264144451
1150000052244343035060910212225361

Nguồn: các kỳ quay lịch sử được lưu trên trang này. Các khoảng là khoảng dao động ngẫu nhiên 95%: số lần dùng phân phối nhị thức, nhóm số dùng xấp xỉ chuẩn của phân phối siêu bội, tổng và số liên tiếp dùng phân phối chính xác.

Chỉ tính các số chính, không tính số đặc biệt.

Quay lại kết quả xổ số·Magnum 4D (trò chơi 4 chữ số)