539 Đài Loan: số nóng, số kỳ chưa về và quy luật

Thể thức
5/39
Mẫu
182 kỳ gần nhất
Kỳ mới nhất
115000252
Xác suất trúng giải đặc biệt
1/575,757
Chỉ là thống kê. Không làm thay đổi xác suất của kỳ quay tiếp theo. Các kỳ quay độc lập với nhau và các con số không có trí nhớ. Mọi số liệu trên trang này đều được đặt cạnh giá trị kỳ vọng lý thuyết và khoảng dao động ngẫu nhiên 95%. Nằm trong khoảng nghĩa là không khác gì ngẫu nhiên. Không có con số nào 'đến lượt' và cũng không có con số nào chắc chắn về.

Bảng số kỳ chưa về

Số kỳ chưa về = số kỳ kể từ lần cuối một số xuất hiện. Trung bình một số vắng mặt 6.8 kỳ trước khi xuất hiện lại. Nhấp vào tiêu đề cột để sắp xếp.

Khi theo dõi 39 số cùng lúc, luôn có số vắng mặt rất lâu. Tại một thời điểm bất kỳ, xác suất có ít nhất một số vắng mặt từ 14 kỳ trở lên là khoảng 100%, vì vậy số kỳ chưa về dài không phải là tín hiệu.

Bảng số kỳ chưa về
37549.154180.1%
12265.526282.8%
35246.324253.7%
04236.923234.3%
222311.131154.3%
28126.9232319.3%
38127.7242119.3%
08114.4213422.1%
29105.7342725.4%
331010.4311625.4%
0597.3272229.1%
1197.7222129.1%
1897.7222129.1%
0785.3192933.4%
1786.9262333.4%
2778.6261938.3%
3176242638.3%
2166.3282543.9%
0654.9143150.4%
1657.7232150.4%
3657.7372150.4%
0245.3262957.8%
0347.3212257.8%
3045.5272857.8%
0138.1292066.3%
1336.6322466.3%
1936.9402366.3%
1426.3202576.0%
1528.1442076.0%
3425.7222776.0%
0916.9272387.2%
2316.3222587.2%
2417.3222287.2%
2514.5193387.2%
1008.62819100.0%
2006.92623100.0%
2608.12420100.0%
3207.72521100.0%
3909.73417100.0%

Số nóng và số lạnh

Số lần xuất hiện theo từng khoảng. Số lần kỳ vọng nằm dưới tiêu đề mỗi cột. Một số chỉ được đánh dấu khi vượt ra ngoài khoảng 95%; còn lại đều là dao động bình thường.

  • 10 kỳ gần nhất 0 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2)
  • 30 kỳ gần nhất 1 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2)
  • 100 kỳ gần nhất 0 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2)
  • Tất cả 182 kỳ 2 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2)
Số nóng và số lạnh
Số10 kỳ gần nhất kỳ vọng 1.330 kỳ gần nhất kỳ vọng 3.8100 kỳ gần nhất kỳ vọng 12.8Tất cả 182 kỳ kỳ vọng 23.3
01131020
02161329
03241422
04021123
05141422
06141531
07131529
08061534trên khoảng
09341123
10121319
11121121
12031928
13161624
14361625
15241020
16141121
17141223
18131021
19251823
2036923
21121325
2201715
23341725
24241122
25341533trên khoảng
26251220
27131019
28031123
29031327
30282028
31141226
32461521
33041016
34281927
35011425
3611721
3700dưới khoảng918
38041321
3924917

Dải màu xanh là khoảng dao động ngẫu nhiên 95%. Với nhiều số như vậy, luôn có vài số nằm ngoài khoảng; đó là hiệu ứng so sánh nhiều lần.

Top 5 số nóng (30 kỳ gần nhất)

  • 308 / kỳ vọng 3.8 (1–8)
  • 348 / kỳ vọng 3.8 (1–8)
  • 026 / kỳ vọng 3.8 (1–8)
  • 086 / kỳ vọng 3.8 (1–8)
  • 136 / kỳ vọng 3.8 (1–8)

Top 5 số lạnh (30 kỳ gần nhất)

  • 370 / kỳ vọng 3.8 (1–8) dưới khoảng
  • 221 / kỳ vọng 3.8 (1–8)
  • 351 / kỳ vọng 3.8 (1–8)
  • 361 / kỳ vọng 3.8 (1–8)
  • 042 / kỳ vọng 3.8 (1–8)

Cặp số (hai số cùng về trong một kỳ)

Các cặp số cùng xuất hiện nhiều nhất trong 182 kỳ gần nhất. Đường đen là số lần kỳ vọng, dải xanh là khoảng ngẫu nhiên 95%.

  • 08-168 / kỳ vọng 2.5 (0–6) trên khoảng
  • 08-187 / kỳ vọng 2.5 (0–6) trên khoảng
  • 09-257 / kỳ vọng 2.5 (0–6) trên khoảng
  • 17-257 / kỳ vọng 2.5 (0–6) trên khoảng
  • 25-297 / kỳ vọng 2.5 (0–6) trên khoảng
  • 25-317 / kỳ vọng 2.5 (0–6) trên khoảng
  • 01-136 / kỳ vọng 2.5 (0–6)
  • 02-036 / kỳ vọng 2.5 (0–6)
  • 02-046 / kỳ vọng 2.5 (0–6)
  • 02-076 / kỳ vọng 2.5 (0–6)

Có tất cả 741 cặp. Ngay cả khi hoàn toàn ngẫu nhiên, vẫn dự kiến khoảng 37 cặp nằm ngoài khoảng 95% của chính nó, nên cặp đứng đầu không nói lên điều gì về kỳ tới.

Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)

Với mỗi số trong kỳ mới nhất, thống kê những số nào xuất hiện nhiều nhất ở kỳ ngay sau mỗi lần nó về trong quá khứ. Định dạng: số thực tế/kỳ vọng.

Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)
Số gốcSố mẫuHay về nhất ở kỳ kế tiếp (top 4)
101821 5/2.301 4/2.304 4/2.309 4/2.3
202208 7/2.8trên khoảng34 6/2.809 5/2.813 5/2.8
261907 6/2.425 6/2.405 4/2.408 4/2.4
322023 6/2.604 5/2.606 5/2.620 5/2.6
391602 5/2.119 5/2.125 4/2.103 3/2.1

Số mẫu thường chỉ từ vài đến hai mươi, nên hầu như mọi số lần đều nằm trong khoảng ngẫu nhiên. Một kỳ quay không bị kỳ trước ảnh hưởng.

Chữ số cuối, tổng, chẵn/lẻ, lớn/nhỏ, ba vùng và số liên tiếp

Dựa trên 182 kỳ gần nhất. Mỗi hàng hiển thị giá trị thực tế, kỳ vọng lý thuyết và khoảng 95%.

Chữ số cuối

Đơn vị: số lượng số được quay

  • Đuôi 070 / kỳ vọng 70 (55–85)
  • Đuôi 192 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 293 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 387 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 497 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 5100 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 693 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 789 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 899 / kỳ vọng 93 (76–110)
  • Đuôi 990 / kỳ vọng 93 (76–110)

Ba vùng

Đơn vị: số lượng số được quay

  • 1-13325 / kỳ vọng 303 (277–330)
  • 14-26296 / kỳ vọng 303 (277–330)
  • 27-39289 / kỳ vọng 303 (277–330)

Chẵn/lẻ

Đơn vị: số kỳ

  • 0 lẻ 5 chẵn7 / kỳ vọng 3.7 (1–8)
  • 1 lẻ 4 chẵn26 / kỳ vọng 24.5 (16–34)
  • 2 lẻ 3 chẵn58 / kỳ vọng 58.2 (46–71)
  • 3 lẻ 2 chẵn52 / kỳ vọng 61.6 (49–74)
  • 4 lẻ 1 chẵn35 / kỳ vọng 29.1 (20–39)
  • 5 lẻ 0 chẵn4 / kỳ vọng 4.9 (1–10)

Lớn/nhỏ

Đơn vị: số kỳ

  • 0 lớn 5 nhỏ6 / kỳ vọng 3.7 (1–8)
  • 1 lớn 4 nhỏ29 / kỳ vọng 24.5 (16–34)
  • 2 lớn 3 nhỏ49 / kỳ vọng 58.2 (46–71)
  • 3 lớn 2 nhỏ68 / kỳ vọng 61.6 (49–74)
  • 4 lớn 1 nhỏ29 / kỳ vọng 29.1 (20–39)
  • 5 lớn 0 nhỏ1 / kỳ vọng 4.9 (1–10)

Các số từ 19 trở lên tính là lớn.

Tổng

Đơn vị: số kỳ

  • 30–440 / kỳ vọng 1.4 (0–4)
  • 45–598 / kỳ vọng 6.7 (2–12)
  • 60–7425 / kỳ vọng 18.6 (11–27)
  • 75–8935 / kỳ vọng 34.1 (24–45)
  • 90–10444 / kỳ vọng 43.4 (32–55)
  • 105–11939 / kỳ vọng 39.2 (29–50)
  • 120–13422 / kỳ vọng 24.8 (16–34)
  • 135–1496 / kỳ vọng 10.6 (5–17)
  • 150–1643 / kỳ vọng 2.8 (0–6)

Số liên tiếp

Đơn vị: số kỳ

  • 0 cặp101 / kỳ vọng 102.6 (89–116)
  • 1 cặp65 / kỳ vọng 66.2 (54–79)
  • 2 cặp15 / kỳ vọng 12.4 (6–19)
  • 3 cặp1 / kỳ vọng 0.8 (0–3)
  • 4 cặp0 / kỳ vọng 0 (0–0)

Tỷ lệ kỳ có ít nhất một cặp liên tiếp: thực tế 44.5%, lý thuyết 43.6% (khoảng 95% từ 36.3% đến 51.1%).

Chọn số theo điều kiện

Thu hẹp lựa chọn bằng các điều kiện. Công cụ đếm số tổ hợp phù hợp và chọn ngẫu nhiên một bộ. Điều kiện chỉ để lọc, không làm tăng cơ hội trúng thưởng.

Chạm vào số để đổi trạng thái: chạm lần một là bắt buộc chọn, lần hai là loại trừ, lần ba là bỏ chọn.

Nền xanh là bắt buộc chọn, gạch ngang là loại trừ.

Số tổ hợp phù hợp
575,757
Tỷ lệ trên tất cả tổ hợp
100.00%
Xác suất trúng giải đặc biệt (mỗi bộ)
1/575,757

Bộ số dự đoán và thành tích từng kỳ

Dự đoán của chúng tôi được tạo trước mỗi kỳ quay và không bao giờ bị thay đổi sau đó. Bên dưới là dự đoán, kết quả và số lần trúng của từng kỳ, đối chiếu với mức cơ sở ngẫu nhiên thuần túy.

Thành tích 100 kỳ gần nhất (tính lại theo từng kỳ)

Dự đoán của mỗi kỳ được tạo lại từ số kỳ ngay trước đó rồi so với kết quả thực tế. Dải xanh là khoảng 95% của số lần trúng khi hoàn toàn ngẫu nhiên.

  • Số kỳ trúng bộ một số12 / kỳ vọng 12.8 (7–20)
  • Số kỳ trúng ít nhất 1 trong 2 số22 / kỳ vọng 24.3 (16–33)
  • Số kỳ trúng ít nhất 2 trong 5 số12 / kỳ vọng 11.4 (6–18)
Xác suất lý thuyết của một số
12.82%
Xác suất lý thuyết trúng ít nhất 1 trong 2 số
24.29%
Số lần trúng trung bình thực tế / lý thuyết
0.56 / 0.64

Dự đoán nằm trong khoảng nghĩa là hiệu quả tương đương chọn số ngẫu nhiên. Về lâu dài nó sẽ không vượt mức cơ sở và không bảo đảm điều gì.

Thành tích từng kỳ gần đây
KỳDự đoán của chúng tôiKết quả quaySố trúng
115000252320126272510202632392
115000251093827031709232425321
115000250201122030114152632340
115000249341523083101091319250
115000248010304243502030920301
115000247391801203106162436391
115000246233326182214212332341
115000245012529340620232527311
115000244083502342003071517300
115000243083736101705111418190
115000242393824162814252629330
115000241110406391902050816310
115000240241526302205282933380
115000239162428300513243034382
115000238352628152701031628381
115000237301538291702070914330
115000236241234053506131726280
115000235041003203613192127320
115000234293103040217183034390
115000233173428011906152030330
115000232341014150605081819300
115000231203337152308101416300
115000230331236203808132031341
115000229170134133704202230380
115000228050109382202172729350
115000227373803390202030624342
115000226240711273202081112341
115000225093133391807081213190
115000224121525212304122326312
115000223101716353801153234390
115000222382817320706172425301
115000221293332040912152325270
115000220241015303704143035381
115000219260819211705060828291
115000218083527101503072529300
115000217093317212319252631350
115000216391831210703081028380
115000215241916381702041517242
115000214193732110918192223341
115000213210437252307081316180
115000212060920053502042230380
115000211231507173405101233390
115000210151906383103061723331
115000209211039293102040912360
115000208200735061102030725331
115000207342524030113192335380
115000206330832351908212330352
115000205122734172509101923260
115000204382423340209102930341
115000203152605073311121820290
115000202150728221704142732340
115000201093119270102060732380
115000200051831343205061028391
115000199313416123019222728380
115000198331115052112142135371
115000197120204033007192125340
115000196313236053005111217181
115000195232022033107121720321
115000194182926013007171923301
115000193190133271201071623351
115000192032522201905112431320
115000191260208093006111213190
115000190302009181603091624352
115000189290430112502042225293
115000188342036213709323537391
115000187171131223907212328350
115000186170427083306111822290
115000185021403151801091225260
115000184262532200704070816381
115000183232038303605143233361
115000182162629142405081323310
115000181173420333907161924320
115000180033327322408121623390
115000179303906271305172729361
115000178023125053612141925261
115000177012636092803141921310
115000176141820242812192737390
115000175283218353310121320240
115000174033207042518293334370
115000173252616103510122829352
115000172380432150513252830310
115000171170318081206161921300
115000170193631332001061315370
115000169332310191703040534350
115000168230314010610252735380
115000167263509293705131521261
115000166261811243018222835371
115000165052901301401112330342
115000164022107203409212427342
115000163010702092201101214381
115000162270435012502101531370
115000161090632241607113136370
115000160231129343901060813300
115000159131939172901031214340
115000158381812011403112326370
115000157012512363411153034362
115000156041923053404142131321
115000155280127250508101426360
115000154011429080906132129341
115000153081412063603172132330

Nguồn: các kỳ quay lịch sử được lưu trên trang này. Các khoảng là khoảng dao động ngẫu nhiên 95%: số lần dùng phân phối nhị thức, nhóm số dùng xấp xỉ chuẩn của phân phối siêu bội, tổng và số liên tiếp dùng phân phối chính xác.

Quay lại kết quả xổ số·Magnum 4D (trò chơi 4 chữ số)