Dự đoán Hiroshima Toyo Carp vs Hokkaido Nippon-Ham Fighters - Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản 06/16

Kết thúc
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật BảnGiờ khai cuộc: 17:00 GMT+8 16 thg 6, 2026
Hiroshima Toyo Carp

Hiroshima Toyo Carp

0—2

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Trận này chưa có dự đoán

Thông tin trận đấu

Giải đấu
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản
Giờ khai cuộc
17:00 GMT+8 16 thg 6, 2026
Địa điểm
マツダスタジアム
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Hiroshima Toyo Carp0000000000
Hokkaido Nippon-Ham Fighters0001000012

Số liệu trận đấu

Số liệu đội · Đội

Hiroshima Toyo CarpHokkaido Nippon-Ham Fighters
Điểm02
Cú đánh an toàn58
Lỗi01

Thông tin đối đầu

Hiroshima Toyo CarpHiroshima Toyo CarpChủ nhà
Phong độ gần đây
L
L
W
W
W
L
W
W
W
W
Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham FightersKhách
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
W
L
W
Lịch sử đối đầu2 thắng — 3 thắng
  • 4 thg 6Hiroshima Toyo Carp2 – 5Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 3 thg 6Hiroshima Toyo Carp3 – 1Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 15 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters8 – 7Hiroshima Toyo Carp
  • 14 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters5 – 0Hiroshima Toyo Carp
  • 13 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters2 – 6Hiroshima Toyo Carp

Phân tích trước trận

Danh sách chấn thương

Hiroshima Toyo Carp

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Bảng xếp hạng

Central League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Hanshin TigersHanshin Tigers7962.5600—
2Yomiuri GiantsYomiuri Giants7664.5432.5—
3Yokohama DeNA BayStarsYokohama DeNA BayStars7169.5077.5—
4Hiroshima Toyo CarpHiroshima Toyo Carp6178.43917—
5Tokyo Yakult SwallowsTokyo Yakult Swallows6180.43318—
6Chunichi DragonsChunichi Dragons6081.42619—

Pacific League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Fukuoka SoftBank HawksFukuoka SoftBank Hawks9149.6500—
2Saitama Seibu LionsSaitama Seibu Lions7960.56811.5—
3Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham Fighters7862.55713—
4Orix BuffaloesOrix Buffaloes6576.46126.5—
5Chiba Lotte MarinesChiba Lotte Marines6377.45028—
6Tohoku Rakuten Golden EaglesTohoku Rakuten Golden Eagles5884.40834—