Dự đoán Tokyo Yakult Swallows vs Hokkaido Nippon-Ham Fighters - Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản 06/05

Kết thúc
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật BảnGiờ khai cuộc: 17:00 GMT+8 5 thg 6, 2026
Tokyo Yakult Swallows

Tokyo Yakult Swallows

1—3

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Trận này chưa có dự đoán

Thông tin trận đấu

Giải đấu
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản
Giờ khai cuộc
17:00 GMT+8 5 thg 6, 2026
Địa điểm
神宮
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

1234567891011Tổng
Tokyo Yakult Swallows100000000001
Hokkaido Nippon-Ham Fighters000000100023

Số liệu trận đấu

Số liệu đội · Đội

Tokyo Yakult SwallowsHokkaido Nippon-Ham Fighters
Điểm13
Cú đánh an toàn108
Lỗi11

Thông tin đối đầu

Tokyo Yakult SwallowsTokyo Yakult SwallowsChủ nhà
Phong độ gần đây
W
L
L
W
L
L
W
W
L
L
Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham FightersKhách
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
W
L
W
Lịch sử đối đầu0 thắng — 5 thắng
  • 7 thg 6Tokyo Yakult Swallows1 – 7Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 6 thg 6Tokyo Yakult Swallows0 – 2Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 12 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters6 – 1Tokyo Yakult Swallows
  • 11 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters8 – 2Tokyo Yakult Swallows
  • 10 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters3 – 1Tokyo Yakult Swallows

Phân tích trước trận

Danh sách chấn thương

Tokyo Yakult Swallows

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Bảng xếp hạng

Central League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Hanshin TigersHanshin Tigers7962.5600—
2Yomiuri GiantsYomiuri Giants7664.5432.5—
3Yokohama DeNA BayStarsYokohama DeNA BayStars7169.5077.5—
4Hiroshima Toyo CarpHiroshima Toyo Carp6178.43917—
5Tokyo Yakult SwallowsTokyo Yakult Swallows6180.43318—
6Chunichi DragonsChunichi Dragons6081.42619—

Pacific League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Fukuoka SoftBank HawksFukuoka SoftBank Hawks9149.6500—
2Saitama Seibu LionsSaitama Seibu Lions7960.56811.5—
3Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham Fighters7862.55713—
4Orix BuffaloesOrix Buffaloes6576.46126.5—
5Chiba Lotte MarinesChiba Lotte Marines6377.45028—
6Tohoku Rakuten Golden EaglesTohoku Rakuten Golden Eagles5884.40834—