Dự đoán Yokohama DeNA BayStars vs Hokkaido Nippon-Ham Fighters - Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản 06/07

Kết thúc
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật BảnGiờ khai cuộc: 13:00 GMT+8 7 thg 6, 2025
Yokohama DeNA BayStars

Yokohama DeNA BayStars

4—7

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Trận này chưa có dự đoán

Thông tin trận đấu

Giải đấu
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản
Giờ khai cuộc
13:00 GMT+8 7 thg 6, 2025
Địa điểm
横浜
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Yokohama DeNA BayStars0001000304
Hokkaido Nippon-Ham Fighters1202002007

Số liệu trận đấu

Số liệu đội · Đội

Yokohama DeNA BayStarsHokkaido Nippon-Ham Fighters
Điểm47
Cú đánh an toàn912
Lỗi00

Thông tin đối đầu

Yokohama DeNA BayStarsYokohama DeNA BayStarsChủ nhà
Phong độ gần đây
W
W
W
W
W
W
W
W
L
L
Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham FightersKhách
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
W
L
W
Lịch sử đối đầu2 thắng — 3 thắng
  • 11 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters3 – 0Yokohama DeNA BayStars
  • 10 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters4 – 2Yokohama DeNA BayStars
  • 9 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters4 – 1Yokohama DeNA BayStars
  • 8 thg 6Yokohama DeNA BayStars5 – 4Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 6 thg 6Yokohama DeNA BayStars2 – 1Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Phân tích trước trận

Danh sách chấn thương

Yokohama DeNA BayStars

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Bảng xếp hạng

Central League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Hanshin TigersHanshin Tigers7962.5600—
2Yomiuri GiantsYomiuri Giants7664.5432.5—
3Yokohama DeNA BayStarsYokohama DeNA BayStars7169.5077.5—
4Hiroshima Toyo CarpHiroshima Toyo Carp6178.43917—
5Tokyo Yakult SwallowsTokyo Yakult Swallows6180.43318—
6Chunichi DragonsChunichi Dragons6081.42619—

Pacific League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Fukuoka SoftBank HawksFukuoka SoftBank Hawks9149.6500—
2Saitama Seibu LionsSaitama Seibu Lions7960.56811.5—
3Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham Fighters7862.55713—
4Orix BuffaloesOrix Buffaloes6576.46126.5—
5Chiba Lotte MarinesChiba Lotte Marines6377.45028—
6Tohoku Rakuten Golden EaglesTohoku Rakuten Golden Eagles5884.40834—