Dự đoán Hokkaido Nippon-Ham Fighters vs Hanshin Tigers - Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản 06/03

Kết thúc
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật BảnGiờ khai cuộc: 17:00 GMT+8 3 thg 6, 2025
Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

0—1

Hanshin Tigers

Hanshin Tigers

Trận này chưa có dự đoán

Thông tin trận đấu

Giải đấu
Bóng chày chuyên nghiệp Nhật Bản
Giờ khai cuộc
17:00 GMT+8 3 thg 6, 2025
Địa điểm
エスコンF
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Hokkaido Nippon-Ham Fighters0000000000
Hanshin Tigers0000010001

Số liệu trận đấu

Số liệu đội · Đội

Hokkaido Nippon-Ham FightersHanshin Tigers
Điểm01
Cú đánh an toàn46
Lỗi00

Thông tin đối đầu

Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham FightersChủ nhà
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
W
L
W
Hanshin TigersHanshin TigersKhách
Phong độ gần đây
L
L
L
L
L
W
W
L
L
D
Lịch sử đối đầu4 thắng — 1 thắng
  • 28 thg 5Hanshin Tigers2 – 4Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 27 thg 5Hanshin Tigers2 – 5Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 26 thg 5Hanshin Tigers0 – 4Hokkaido Nippon-Ham Fighters
  • 5 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters1 – 7Hanshin Tigers
  • 4 thg 6Hokkaido Nippon-Ham Fighters5 – 4Hanshin Tigers

Phân tích trước trận

Danh sách chấn thương

Hokkaido Nippon-Ham Fighters

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Hanshin Tigers

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Bảng xếp hạng

Central League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Hanshin TigersHanshin Tigers7962.5600—
2Yomiuri GiantsYomiuri Giants7664.5432.5—
3Yokohama DeNA BayStarsYokohama DeNA BayStars7169.5077.5—
4Hiroshima Toyo CarpHiroshima Toyo Carp6178.43917—
5Tokyo Yakult SwallowsTokyo Yakult Swallows6180.43318—
6Chunichi DragonsChunichi Dragons6081.42619—

Pacific League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1Fukuoka SoftBank HawksFukuoka SoftBank Hawks9149.6500—
2Saitama Seibu LionsSaitama Seibu Lions7960.56811.5—
3Hokkaido Nippon-Ham FightersHokkaido Nippon-Ham Fighters7862.55713—
4Orix BuffaloesOrix Buffaloes6576.46126.5—
5Chiba Lotte MarinesChiba Lotte Marines6377.45028—
6Tohoku Rakuten Golden EaglesTohoku Rakuten Golden Eagles5884.40834—