Chưa diễn ra
NBAGiờ khai cuộc: 07:00 GMT+8 24 thg 10, 2026
Wizards

Wizards

VS

Raptors

Raptors
Dự đoán
Thắng/thua
Wizards thắng
59%

Cả trận

Thắng/thua

Chờ kết quả
Wizards thắng59%
  • Wizards
    59%
  • Raptors
    41%
elo-v1 · Đã khóa lúc 10-17 07:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tổng điểm chẵn/lẻ

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Lẻ50%
  • Lẻ
    50%
  • Chẵn
    50%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-17 07:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Cách biệt chiến thắng

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm13%
  • Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm
    13%
  • Chủ nhà thắng cách 6-10 điểm
    13%
  • Khách thắng cách 1-5 điểm
    12%
  • Chủ nhà thắng cách 11-15 điểm
    11%
  • Khách thắng cách 6-10 điểm
    11%
  • Chủ nhà thắng cách 21+ điểm
    9%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-17 07:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Wizards thắng51%
  • Wizards
    51%
  • Raptors
    45%
  • Hòa kèo
    4%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-17 07:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Wizards thắng49%
  • Wizards
    49%
  • Raptors
    44%
  • Hòa kèo
    7%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-17 07:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
NBA
Giờ khai cuộc
07:00 GMT+8 24 thg 10, 2026
Địa điểm
Capital One Arena
Trạng thái
Chưa diễn ra

Thông tin đối đầu

WizardsWizardsHOME
Phong độ gần đây
L
RaptorsRaptorsAWAY
Phong độ gần đây
L
L
Điểm Elo1485 -9

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Wizards1500
Lợi thế sân nhà+60
Raptors1494
Chênh lệch thực tế+66

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

Wizards

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Raptors

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

Eastern Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KnicksKnicks14.2003W1
2BucksBucks13.2502.5L2
3CavaliersCavaliers12.3332L1
476ers76ers12.3332L2
5HornetsHornets12.3332L1
6PacersPacers12.3332L2
7BullsBulls22.5001.5W1
8RaptorsRaptors22.5001.5L1
9PistonsPistons21.6671W1
10WizardsWizards21.6671L1
11MagicMagic21.6671W1
12HeatHeat31.7500.5W1
13HawksHawks31.7500.5W3
14NetsNets31.7500.5L1
15CelticsCeltics301.0000W3

Western Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KingsKings04.0003.5L4
2ThunderThunder14.2003L1
3SunsSuns13.2502.5L1
4SpursSpurs13.2502.5W1
5MavericksMavericks12.3332L1
6LakersLakers22.5001.5L1
7NuggetsNuggets22.5001.5L1
8GrizzliesGrizzlies21.6671W1
9ClippersClippers21.6671W1
10RocketsRockets21.6671W1
11JazzJazz21.6671W1
12PelicansPelicans21.6671W1
13TimberwolvesTimberwolves32.6001L1
14WarriorsWarriors32.6001W2
15Trail BlazersTrail Blazers301.0000W3