Chưa diễn ra
NBAGiờ khai cuộc: 10:30 GMT+8 22 thg 10, 2026
Clippers

Clippers

VS

Kings

Kings
Dự đoán
Thắng/thua
Clippers thắng
59%

Cả trận

Thắng/thua

Chờ kết quả
Clippers thắng59%
  • Clippers
    59%
  • Kings
    41%
elo-v1 · Đã khóa lúc 10-15 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tổng điểm chẵn/lẻ

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Chẵn50%
  • Lẻ
    50%
  • Chẵn
    50%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Cách biệt chiến thắng

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm13%
  • Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm
    13%
  • Chủ nhà thắng cách 6-10 điểm
    12%
  • Khách thắng cách 1-5 điểm
    12%
  • Chủ nhà thắng cách 11-15 điểm
    11%
  • Khách thắng cách 6-10 điểm
    11%
  • Chủ nhà thắng cách 21+ điểm
    9%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Clippers thắng51%
  • Clippers
    51%
  • Kings
    45%
  • Hòa kèo
    4%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Chờ kết quả
Đang kiểm chứng
Clippers thắng49%
  • Clippers
    49%
  • Kings
    44%
  • Hòa kèo
    7%
score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
NBA
Giờ khai cuộc
10:30 GMT+8 22 thg 10, 2026
Địa điểm
Intuit Dome
Trạng thái
Chưa diễn ra

Thông tin đối đầu

ClippersClippersHOME
KingsKingsAWAY
Phong độ gần đây
L

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Clippers1500
Lợi thế sân nhà+60
Kings1500
Chênh lệch thực tế+60

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

Clippers

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Kings

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

Eastern Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KnicksKnicks14.2003W1
2BucksBucks13.2502.5L2
3CavaliersCavaliers12.3332L1
476ers76ers12.3332L2
5HornetsHornets12.3332L1
6PacersPacers12.3332L2
7BullsBulls22.5001.5W1
8RaptorsRaptors22.5001.5L1
9PistonsPistons21.6671W1
10WizardsWizards21.6671L1
11MagicMagic21.6671W1
12HeatHeat31.7500.5W1
13HawksHawks31.7500.5W3
14NetsNets31.7500.5L1
15CelticsCeltics301.0000W3

Western Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KingsKings04.0003.5L4
2ThunderThunder14.2003L1
3SunsSuns13.2502.5L1
4SpursSpurs13.2502.5W1
5MavericksMavericks12.3332L1
6LakersLakers22.5001.5L1
7NuggetsNuggets22.5001.5L1
8GrizzliesGrizzlies21.6671W1
9ClippersClippers21.6671W1
10RocketsRockets21.6671W1
11JazzJazz21.6671W1
12PelicansPelicans21.6671W1
13TimberwolvesTimberwolves32.6001L1
14WarriorsWarriors32.6001W2
15Trail BlazersTrail Blazers301.0000W3