Kết thúc
NBAGiờ khai cuộc: 08:00 GMT+8 17 thg 10, 2026
Grizzlies

Grizzlies

117—98

Hornets

Hornets
Dự đoán
Thắng/thua
Grizzlies thắng
59%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Grizzlies thắng59%
  • Grizzlies
    59%
  • Hornets
    41%

Thực tế 117 - 98

elo-v1 · Đã khóa lúc 10-15 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp

Mức kèo Grizzlies -1.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Grizzlies -1.553%
  • Grizzlies
    53%
  • Hornets
    47%

Thực tế 117 - 98

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu

Mức kèo 228.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Xỉu 228.551%
  • Tài
    49%
  • Xỉu
    51%

Thực tế 117 - 98

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu đội chủ nhà

Mức kèo 115.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 115.550%
  • Tài
    50%
  • Xỉu
    50%

Thực tế 117 - 98

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu đội khách

Mức kèo 113.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Xỉu 113.551%
  • Tài
    49%
  • Xỉu
    51%

Thực tế 117 - 98

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tổng điểm chẵn/lẻ

Trượt
Đang kiểm chứng
Chẵn50%
  • Lẻ
    50%
  • Chẵn
    50%

Thực tế 117 - 98

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Cách biệt chiến thắng

Trượt
Đang kiểm chứng
Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm13%
  • Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm
    13%
  • Chủ nhà thắng cách 6-10 điểm
    12%
  • Khách thắng cách 1-5 điểm
    12%
  • Chủ nhà thắng cách 11-15 điểm
    11%
  • Khách thắng cách 6-10 điểm
    11%
  • Chủ nhà thắng cách 21+ điểm
    9%

Thực tế 117 - 98

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Trúng
Đang kiểm chứng
Grizzlies thắng51%
  • Grizzlies
    51%
  • Hornets
    45%
  • Hòa kèo
    4%

Thực tế 50 - 38

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp hiệp 1

Mức kèo Grizzlies -0.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Grizzlies -0.552%
  • Grizzlies
    52%
  • Hornets
    48%

Thực tế 50 - 38

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu hiệp 1

Mức kèo 113.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Xỉu 113.551%
  • Tài
    49%
  • Xỉu
    51%

Thực tế 50 - 38

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Trúng
Đang kiểm chứng
Grizzlies thắng49%
  • Grizzlies
    49%
  • Hornets
    44%
  • Hòa kèo
    7%

Thực tế 23 - 20

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp hiệp 1

Mức kèo Grizzlies -0.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Grizzlies -0.551%
  • Grizzlies
    51%
  • Hornets
    49%

Thực tế 23 - 20

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu hiệp 1

Mức kèo 55.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Tài 55.551%
  • Tài
    51%
  • Xỉu
    49%

Thực tế 23 - 20

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
NBA
Giờ khai cuộc
08:00 GMT+8 17 thg 10, 2026
Địa điểm
FedExForum
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

1234Tổng
Grizzlies23273037117
Hornets2018243698

Số liệu trận đấu

Cầu thủ nổi bật

Ghi điểm nhiều nhất
Cameron Boozer
Cameron Boozer
Grizzlies · F
19Điểm
Hannes Steinbach
Hannes Steinbach
Hornets · F
19Điểm
Bắt bóng bật bảng nhiều nhất
Cameron Boozer
Cameron Boozer
Grizzlies · F
7Bắt bóng bật bảng
Hannes Steinbach
Hannes Steinbach
Hornets · F
10Bắt bóng bật bảng
Kiến tạo nhiều nhất
Cedric Coward
Cedric Coward
Grizzlies · F
4Kiến tạo
Christian Anderson
Christian Anderson
Hornets · G
6Kiến tạo

Số liệu đội · Đội

GrizzliesHornets
Điểm11798
Ném rổ37-8031-75
3 điểm14-3410-33
Ném phạt29-3126-30
Bắt bóng bật bảng4235
Kiến tạo2618
Mất bóng1924
Cướp bóng1410
Chặn bóng27
Bóng bật bảng tấn công1111
Bóng bật bảng phòng ngự3124
Lỗi3029

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Grizzlies1500
Lợi thế sân nhà+60
Hornets1500
Chênh lệch thực tế+60

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

Grizzlies
  • Micah PeavyMicah Peavy
    Theo dõi từng ngày
  • Isaiah StewartIsaiah Stewart
    Vắng mặt
Hornets
  • Grayson AllenGrayson Allen
    Theo dõi từng ngày
  • Grant WilliamsGrant Williams
    Theo dõi từng ngày
  • Kon KnueppelKon Knueppel
    Theo dõi từng ngày
  • Coby WhiteCoby White
    Theo dõi từng ngày
  • Kylan BoswellKylan Boswell
    Theo dõi từng ngày

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

Eastern Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KnicksKnicks14.2003W1
2BucksBucks13.2502.5L2
3CavaliersCavaliers12.3332L1
476ers76ers12.3332L2
5HornetsHornets12.3332L1
6PacersPacers12.3332L2
7BullsBulls22.5001.5W1
8RaptorsRaptors22.5001.5L1
9PistonsPistons21.6671W1
10WizardsWizards21.6671L1
11MagicMagic21.6671W1
12HeatHeat31.7500.5W1
13HawksHawks31.7500.5W3
14NetsNets31.7500.5L1
15CelticsCeltics301.0000W3

Western Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KingsKings04.0003.5L4
2ThunderThunder14.2003L1
3SunsSuns13.2502.5L1
4SpursSpurs13.2502.5W1
5MavericksMavericks12.3332L1
6LakersLakers22.5001.5L1
7NuggetsNuggets22.5001.5L1
8GrizzliesGrizzlies21.6671W1
9ClippersClippers21.6671W1
10RocketsRockets21.6671W1
11JazzJazz21.6671W1
12PelicansPelicans21.6671W1
13TimberwolvesTimberwolves32.6001L1
14WarriorsWarriors32.6001W2
15Trail BlazersTrail Blazers301.0000W3