Kết thúc
NBAGiờ khai cuộc: 08:00 GMT+8 17 thg 10, 2026
Mavericks

Mavericks

111—135

Hawks

Hawks
Dự đoán
Thắng/thua
Mavericks thắng
59%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
Mavericks thắng59%
  • Mavericks
    59%
  • Hawks
    41%

Thực tế 111 - 135

elo-v1 · Đã khóa lúc 10-15 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp

Mức kèo Mavericks -1.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Mavericks -1.553%
  • Mavericks
    53%
  • Hawks
    47%

Thực tế 111 - 135

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu

Mức kèo 232.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 232.555%
  • Tài
    45%
  • Xỉu
    55%

Thực tế 111 - 135

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu đội chủ nhà

Mức kèo 117.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Xỉu 117.554%
  • Tài
    46%
  • Xỉu
    54%

Thực tế 111 - 135

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu đội khách

Mức kèo 115.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 115.555%
  • Tài
    45%
  • Xỉu
    55%

Thực tế 111 - 135

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tổng điểm chẵn/lẻ

Trúng
Đang kiểm chứng
Chẵn50%
  • Lẻ
    50%
  • Chẵn
    50%

Thực tế 111 - 135

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Cách biệt chiến thắng

Trượt
Đang kiểm chứng
Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm13%
  • Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm
    13%
  • Chủ nhà thắng cách 6-10 điểm
    12%
  • Khách thắng cách 1-5 điểm
    12%
  • Chủ nhà thắng cách 11-15 điểm
    11%
  • Khách thắng cách 6-10 điểm
    11%
  • Chủ nhà thắng cách 21+ điểm
    9%

Thực tế 111 - 135

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Trượt
Đang kiểm chứng
Mavericks thắng51%
  • Mavericks
    51%
  • Hawks
    45%
  • Hòa kèo
    4%

Thực tế 54 - 73

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp hiệp 1

Mức kèo Mavericks -0.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Mavericks -0.552%
  • Mavericks
    52%
  • Hawks
    48%

Thực tế 54 - 73

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu hiệp 1

Mức kèo 115.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 115.554%
  • Tài
    46%
  • Xỉu
    54%

Thực tế 54 - 73

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Trượt
Đang kiểm chứng
Mavericks thắng49%
  • Mavericks
    49%
  • Hawks
    44%
  • Hòa kèo
    7%

Thực tế 34 - 39

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp hiệp 1

Mức kèo Mavericks -0.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Mavericks -0.551%
  • Mavericks
    51%
  • Hawks
    49%

Thực tế 34 - 39

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu hiệp 1

Mức kèo 56.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 56.552%
  • Tài
    48%
  • Xỉu
    52%

Thực tế 34 - 39

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
NBA
Giờ khai cuộc
08:00 GMT+8 17 thg 10, 2026
Địa điểm
American Airlines Center
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

1234Tổng
Mavericks34202433111
Hawks39342933135

Số liệu trận đấu

Cầu thủ nổi bật

Ghi điểm nhiều nhất
Cooper Flagg
Cooper Flagg
Mavericks · F
26Điểm
Nickeil Alexander-Walker
Nickeil Alexander-Walker
Hawks · G
25Điểm
Bắt bóng bật bảng nhiều nhất
Cooper Flagg
Cooper Flagg
Mavericks · F
12Bắt bóng bật bảng
Jalen Johnson
Jalen Johnson
Hawks · F
14Bắt bóng bật bảng
Kiến tạo nhiều nhất
Kyrie Irving
Kyrie Irving
Mavericks · G
5Kiến tạo
Kingston Flemings
Kingston Flemings
Hawks · G
6Kiến tạo

Số liệu đội · Đội

MavericksHawks
Điểm111135
Ném rổ40-9340-89
3 điểm13-3321-51
Ném phạt18-2634-45
Bắt bóng bật bảng4255
Kiến tạo3036
Mất bóng1513
Cướp bóng79
Chặn bóng56
Bóng bật bảng tấn công1217
Bóng bật bảng phòng ngự3038
Lỗi2622

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Mavericks1500
Lợi thế sân nhà+60
Hawks1500
Chênh lệch thực tế+60

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

Mavericks
  • Marcus SasserMarcus Sasser
    Theo dõi từng ngày
  • Santi AldamaSanti Aldama
    Theo dõi từng ngày
  • Moussa CisseMoussa Cisse
    Theo dõi từng ngày
  • Kyrie IrvingKyrie Irving
    Theo dõi từng ngày
  • Cooper FlaggCooper Flagg
    Theo dõi từng ngày
  • Daniel GaffordDaniel Gafford
    Theo dõi từng ngày
  • Morez Johnson Jr.Morez Johnson Jr.
    Theo dõi từng ngày
  • Dereck Lively IIDereck Lively II
    Theo dõi từng ngày
  • Jett HowardJett Howard
    Theo dõi từng ngày
Hawks
  • Henri VeesaarHenri Veesaar
    Vắng mặt
  • Dyson DanielsDyson Daniels
    Theo dõi từng ngày
  • Jalen JohnsonJalen Johnson
    Theo dõi từng ngày
  • Luguentz DortLuguentz Dort
    Theo dõi từng ngày
  • CJ McCollumCJ McCollum
    Theo dõi từng ngày
  • Onyeka OkongwuOnyeka Okongwu
    Theo dõi từng ngày
  • Aaron WigginsAaron Wiggins
    Theo dõi từng ngày
  • Keshon GilbertKeshon Gilbert
    Theo dõi từng ngày

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

Eastern Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KnicksKnicks14.2003W1
2BucksBucks13.2502.5L2
3CavaliersCavaliers12.3332L1
476ers76ers12.3332L2
5HornetsHornets12.3332L1
6PacersPacers12.3332L2
7BullsBulls22.5001.5W1
8RaptorsRaptors22.5001.5L1
9PistonsPistons21.6671W1
10WizardsWizards21.6671L1
11MagicMagic21.6671W1
12HeatHeat31.7500.5W1
13HawksHawks31.7500.5W3
14NetsNets31.7500.5L1
15CelticsCeltics301.0000W3

Western Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KingsKings04.0003.5L4
2ThunderThunder14.2003L1
3SunsSuns13.2502.5L1
4SpursSpurs13.2502.5W1
5MavericksMavericks12.3332L1
6LakersLakers22.5001.5L1
7NuggetsNuggets22.5001.5L1
8GrizzliesGrizzlies21.6671W1
9ClippersClippers21.6671W1
10RocketsRockets21.6671W1
11JazzJazz21.6671W1
12PelicansPelicans21.6671W1
13TimberwolvesTimberwolves32.6001L1
14WarriorsWarriors32.6001W2
15Trail BlazersTrail Blazers301.0000W3