Kết thúc
NBAGiờ khai cuộc: 07:00 GMT+8 17 thg 10, 2026
Magic

Magic

136—115

Heat

Heat
Dự đoán
Thắng/thua
Magic thắng
59%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Magic thắng59%
  • Magic
    59%
  • Heat
    41%

Thực tế 136 - 115

elo-v1 · Đã khóa lúc 10-15 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp

Mức kèo Magic -2.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Magic -2.551%
  • Magic
    51%
  • Heat
    49%

Thực tế 136 - 115

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu

Mức kèo 233.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 233.556%
  • Tài
    44%
  • Xỉu
    56%

Thực tế 136 - 115

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu đội chủ nhà

Mức kèo 118.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 118.556%
  • Tài
    44%
  • Xỉu
    56%

Thực tế 136 - 115

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu đội khách

Mức kèo 115.5
Trúng
Đang kiểm chứng
Xỉu 115.555%
  • Tài
    45%
  • Xỉu
    55%

Thực tế 136 - 115

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tổng điểm chẵn/lẻ

Trượt
Đang kiểm chứng
Chẵn50%
  • Lẻ
    50%
  • Chẵn
    50%

Thực tế 136 - 115

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Cách biệt chiến thắng

Trượt
Đang kiểm chứng
Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm13%
  • Chủ nhà thắng cách 1-5 điểm
    13%
  • Chủ nhà thắng cách 6-10 điểm
    12%
  • Khách thắng cách 1-5 điểm
    12%
  • Chủ nhà thắng cách 11-15 điểm
    11%
  • Khách thắng cách 6-10 điểm
    11%
  • Chủ nhà thắng cách 21+ điểm
    9%

Thực tế 136 - 115

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Trúng
Đang kiểm chứng
Magic thắng51%
  • Magic
    51%
  • Heat
    45%
  • Hòa kèo
    4%

Thực tế 70 - 65

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp hiệp 1

Mức kèo Magic -1.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Heat +1.550%
  • Magic
    50%
  • Heat
    50%

Thực tế 70 - 65

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu hiệp 1

Mức kèo 115.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 115.554%
  • Tài
    46%
  • Xỉu
    54%

Thực tế 70 - 65

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Hiệp 1

Thắng hiệp 1

Trượt
Đang kiểm chứng
Magic thắng49%
  • Magic
    49%
  • Heat
    44%
  • Hòa kèo
    7%

Thực tế 34 - 36

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp hiệp 1

Mức kèo Magic -0.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Magic -0.551%
  • Magic
    51%
  • Heat
    49%

Thực tế 34 - 36

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu hiệp 1

Mức kèo 57.5
Trượt
Đang kiểm chứng
Xỉu 57.554%
  • Tài
    46%
  • Xỉu
    54%

Thực tế 34 - 36

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
NBA
Giờ khai cuộc
07:00 GMT+8 17 thg 10, 2026
Địa điểm
Kia Center
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

1234Tổng
Magic34363531136
Heat36293020115

Số liệu trận đấu

Số liệu đội · Đội

MagicHeat
Điểm00
Ném rổ0-00-0
3 điểm0-00-0
Ném phạt0-00-0
Bắt bóng bật bảng00
Kiến tạo00
Mất bóng00
Cướp bóng00
Chặn bóng00
Bóng bật bảng tấn công00
Bóng bật bảng phòng ngự00
Lỗi00

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Magic1500
Lợi thế sân nhà+60
Heat1500
Chênh lệch thực tế+60

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

Magic
  • Anthony BlackAnthony Black
    Theo dõi từng ngày
  • Jonathan IsaacJonathan Isaac
    Theo dõi từng ngày
  • Izaiyah NelsonIzaiyah Nelson
    Vắng mặt
  • Nikola VucevicNikola Vucevic
    Theo dõi từng ngày
Heat
  • Kylor KelleyKylor Kelley
    Theo dõi từng ngày
  • Dru SmithDru Smith
    Theo dõi từng ngày
  • Bam AdebayoBam Adebayo
    Theo dõi từng ngày
  • Pelle LarssonPelle Larsson
    Theo dõi từng ngày

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

Eastern Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KnicksKnicks14.2003W1
2BucksBucks13.2502.5L2
3CavaliersCavaliers12.3332L1
476ers76ers12.3332L2
5HornetsHornets12.3332L1
6PacersPacers12.3332L2
7BullsBulls22.5001.5W1
8RaptorsRaptors22.5001.5L1
9PistonsPistons21.6671W1
10WizardsWizards21.6671L1
11MagicMagic21.6671W1
12HeatHeat31.7500.5W1
13HawksHawks31.7500.5W3
14NetsNets31.7500.5L1
15CelticsCeltics301.0000W3

Western Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KingsKings04.0003.5L4
2ThunderThunder14.2003L1
3SunsSuns13.2502.5L1
4SpursSpurs13.2502.5W1
5MavericksMavericks12.3332L1
6LakersLakers22.5001.5L1
7NuggetsNuggets22.5001.5L1
8GrizzliesGrizzlies21.6671W1
9ClippersClippers21.6671W1
10RocketsRockets21.6671W1
11JazzJazz21.6671W1
12PelicansPelicans21.6671W1
13TimberwolvesTimberwolves32.6001L1
14WarriorsWarriors32.6001W2
15Trail BlazersTrail Blazers301.0000W3