Kết thúc
NBAGiờ khai cuộc: 08:30 GMT+8 29 thg 5, 2026
Spurs

Spurs

118—91

Thunder

Thunder
Dự đoán
Thắng/thua
Spurs thắng
58%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Spurs thắng58%
  • Spurs
    58%
  • Thunder
    42%

Thực tế 118 - 91

elo-v1 · Đã khóa lúc 05-22 09:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
NBA
Giờ khai cuộc
08:30 GMT+8 29 thg 5, 2026
Địa điểm
Frost Bank Center
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

1234Tổng
Spurs35253226118
Thunder2231132591

Thông tin đối đầu

SpursSpursHOME
Phong độ gần đây
W
L
L
W
L
L
W
L
W
L
Điểm Elo1499 +7
ThunderThunderAWAY
Phong độ gần đây
L
L
W
L
W
W
L
W
W
Điểm Elo1491 -21
Lịch sử đối đầu2 thắng — 3 thắng
  • 31 thg 5Thunder103 – 111Spurs
  • 27 thg 5Thunder127 – 114Spurs
  • 25 thg 5Spurs103 – 82Thunder
  • 23 thg 5Spurs108 – 123Thunder
  • 21 thg 5Thunder122 – 113Spurs

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Spurs1504
Lợi thế sân nhà+60
Thunder1509
Chênh lệch thực tế+54

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

Spurs

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Thunder

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

Eastern Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KnicksKnicks14.2003W1
2BucksBucks13.2502.5L2
3CavaliersCavaliers12.3332L1
476ers76ers12.3332L2
5HornetsHornets12.3332L1
6PacersPacers12.3332L2
7BullsBulls22.5001.5W1
8RaptorsRaptors22.5001.5L1
9PistonsPistons21.6671W1
10WizardsWizards21.6671L1
11MagicMagic21.6671W1
12HeatHeat31.7500.5W1
13HawksHawks31.7500.5W3
14NetsNets31.7500.5L1
15CelticsCeltics301.0000W3

Western Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KingsKings04.0003.5L4
2ThunderThunder14.2003L1
3SunsSuns13.2502.5L1
4SpursSpurs13.2502.5W1
5MavericksMavericks12.3332L1
6LakersLakers22.5001.5L1
7NuggetsNuggets22.5001.5L1
8GrizzliesGrizzlies21.6671W1
9ClippersClippers21.6671W1
10RocketsRockets21.6671W1
11JazzJazz21.6671W1
12PelicansPelicans21.6671W1
13TimberwolvesTimberwolves32.6001L1
14WarriorsWarriors32.6001W2
15Trail BlazersTrail Blazers301.0000W3