Kết thúc
NBAGiờ khai cuộc: 08:30 GMT+8 19 thg 5, 2026
Thunder

Thunder

115—122

Spurs

Spurs
Dự đoán
Thắng/thua
Thunder thắng
66%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
Thunder thắng66%
  • Thunder
    66%
  • Spurs
    34%

Thực tế 115 - 122

elo-v1 · Đã khóa lúc 05-18 16:26 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
NBA
Giờ khai cuộc
08:30 GMT+8 19 thg 5, 2026
Địa điểm
Paycom Center
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

1234Tổng
Thunder27172942115
Spurs27242942122

Diễn biến xác suất thắng

6 điểm dữ liệu · mô hình elo-v1
0%Thunder
100%Spurs
Trước trận: 66% (0-0)Trong trận P1: 27-27 → 58%Trong trận P2: 44-51 → 40%Trong trận P3: 73-80 → 36%Trong trận P4: 115-122 → 0%Kết thúc: 115-122 → 0%100%50%0%
Trước trận Trong trận Kết thúc

Thông tin đối đầu

ThunderThunderHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
W
L
W
W
W
W
Điểm Elo1491 -21
SpursSpursAWAY
Phong độ gần đây
W
L
L
W
L
L
W
W
L
W
Điểm Elo1499 +7
Lịch sử đối đầu2 thắng — 3 thắng
  • 31 thg 5Thunder103 – 111Spurs
  • 29 thg 5Spurs118 – 91Thunder
  • 27 thg 5Thunder127 – 114Spurs
  • 25 thg 5Spurs103 – 82Thunder
  • 23 thg 5Spurs108 – 123Thunder

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Thunder1513
Lợi thế sân nhà+100
Spurs1500
Chênh lệch thực tế+112

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

Thunder

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Spurs

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

Eastern Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KnicksKnicks14.2003W1
2BucksBucks13.2502.5L2
3CavaliersCavaliers12.3332L1
476ers76ers12.3332L2
5HornetsHornets12.3332L1
6PacersPacers12.3332L2
7BullsBulls22.5001.5W1
8RaptorsRaptors22.5001.5L1
9PistonsPistons21.6671W1
10WizardsWizards21.6671L1
11MagicMagic21.6671W1
12HeatHeat31.7500.5W1
13HawksHawks31.7500.5W3
14NetsNets31.7500.5L1
15CelticsCeltics301.0000W3

Western Conference

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1KingsKings04.0003.5L4
2ThunderThunder14.2003L1
3SunsSuns13.2502.5L1
4SpursSpurs13.2502.5W1
5MavericksMavericks12.3332L1
6LakersLakers22.5001.5L1
7NuggetsNuggets22.5001.5L1
8GrizzliesGrizzlies21.6671W1
9ClippersClippers21.6671W1
10RocketsRockets21.6671W1
11JazzJazz21.6671W1
12PelicansPelicans21.6671W1
13TimberwolvesTimberwolves32.6001L1
14WarriorsWarriors32.6001W2
15Trail BlazersTrail Blazers301.0000W3