Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 08:00 GMT+8 16 thg 10, 2026
Dodgers

Dodgers

4—6

Brewers

Brewers
Dự đoán
Thắng/thua
Dodgers thắng
51%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
Dodgers thắng51%
  • Dodgers
    51%
  • Brewers
    49%

Thực tế 4 - 6

elo-v1 · Đã khóa lúc 10-09 01:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp

Mức kèo Dodgers +1.5
Trúng
Đang kiểm chứng · n=75
Brewers -1.552%
  • Dodgers
    48%
  • Brewers
    52%

Thực tế 4 - 6

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 02:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu

Mức kèo 8.5
Trượt
Đang kiểm chứng · n=179
Xỉu 8.558%
  • Tài
    42%
  • Xỉu
    58%

Thực tế 4 - 6

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 02:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tổng điểm chẵn/lẻ

Trượt
Đang kiểm chứng · n=179
Lẻ52%
  • Lẻ
    52%
  • Chẵn
    48%

Thực tế 4 - 6

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Cách biệt chiến thắng

Trượt
Đang kiểm chứng · n=179
Khách thắng cách 3+ điểm29%
  • Khách thắng cách 3+ điểm
    29%
  • Chủ nhà thắng cách 3+ điểm
    22%
  • Chủ nhà thắng cách 1 điểm
    15%
  • Khách thắng cách 1 điểm
    12%
  • Chủ nhà thắng cách 2 điểm
    12%
  • Khách thắng cách 2 điểm
    9%

Thực tế 4 - 6

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

5 hiệp đầu

Thắng 5 hiệp đầu

Hòa kèo
Dodgers thắng42%
  • Dodgers
    42%
  • Brewers
    40%
  • Hòa kèo
    18%

Thực tế 4 - 4

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 16:04 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Kèo chấp 5 hiệp đầu

Mức kèo Dodgers +0.5
Trượt
Đang kiểm chứng · n=75
Brewers -0.554%
  • Dodgers
    46%
  • Brewers
    54%

Thực tế 4 - 4

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 02:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Tài/Xỉu 5 hiệp đầu

Mức kèo 4.5
Trượt
Đang kiểm chứng · n=179
Xỉu 4.556%
  • Tài
    44%
  • Xỉu
    56%

Thực tế 4 - 4

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-16 02:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Khác

Có điểm ở hiệp 1

Trượt
Đang kiểm chứng · n=179
Có52%
  • Có
    52%
  • Không
    48%

Thực tế 0 - 0

score-model-v1 · Đã khóa lúc 10-15 17:06 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
08:00 GMT+8 16 thg 10, 2026
Địa điểm
UNIQLO Field at Dodger Stadium
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Dodgers0400000004
Brewers0002210016

Số liệu trận đấu

Cầu thủ nổi bật

Đánh bóng tốt nhất
Shohei Ohtani
Shohei Ohtani
Dodgers · DH
1-4H-AB3RBI1Home run
Jake Bauers
Jake Bauers
Brewers · 1B
1-3H-AB3RBI
Pitcher
Tyler Glasnow
Tyler Glasnow
Dodgers · P
4.1Số hiệp ném6Strikeout4Điểm bị ghi (ER)
Dustin May
Dustin May
Brewers · P
3.0Số hiệp ném1Strikeout3Điểm bị ghi (ER)

Số liệu đội · Đánh bóng

DodgersBrewers
Điểm46
Cú đánh an toàn85
RBI46
Home run12
Đi bộ25
Strikeout810
Bỏ lại trên base146

Số liệu đội · Ném bóng

DodgersBrewers
Số hiệp ném9.09.0
Cú đánh an toàn58
Điểm64
Điểm bị ghi (ER)64
Đi bộ52
Strikeout108
Home run21
Số lần ném163132

Thông tin đối đầu

DodgersDodgersHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
W
W
W
Điểm Elo1528 +4
BrewersBrewersAWAY
Phong độ gần đây
W
W
W
W
L
W
W
W
W
W
Điểm Elo1561 +23
Lịch sử đối đầu0 thắng — 5 thắng
  • 15 thg 10Dodgers2 – 6Brewers
  • 13 thg 10Brewers7 – 4Dodgers
  • 12 thg 10Brewers2 – 1Dodgers
  • 17 thg 8Dodgers2 – 6Brewers
  • 16 thg 8Dodgers1 – 4Brewers

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Dodgers1535
Lợi thế sân nhà+24
Brewers1553
Chênh lệch thực tế+6

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

DodgersTyler Glasnow
BrewersChưa công bố

Danh sách chấn thương

Dodgers
  • Ben CaspariusBen Casparius
    Danh sách chấn thương
  • Jake CousinsJake Cousins
    Danh sách chấn thương
  • Gavin StoneGavin Stone
    Danh sách chấn thương
  • Eric LauerEric Lauer
    Danh sách chấn thương
  • Will KleinWill Klein
    Danh sách chấn thương
  • Blake TreinenBlake Treinen
    Danh sách chấn thương
Brewers
  • Grant AndersonGrant Anderson
    Danh sách chấn thương
  • Brandon WoodruffBrandon Woodruff
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5