Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 09:40 GMT+8 11 thg 8, 2026
Diamondbacks

Diamondbacks

9—0

Rockies

Rockies
Dự đoán
Thắng/thua
Diamondbacks thắng
57%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Diamondbacks thắng57%
  • Diamondbacks
    57%
  • Rockies
    43%

Thực tế 9 - 0

elo-v1 · Đã khóa lúc 08-04 10:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
09:40 GMT+8 11 thg 8, 2026
Địa điểm
Chase Field
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Diamondbacks4300000209
Rockies0000000000

Thông tin đối đầu

DiamondbacksDiamondbacksHOME
Phong độ gần đây
L
L
W
W
W
W
W
W
L
L
Điểm Elo1518 +4
RockiesRockiesAWAY
Phong độ gần đây
L
W
L
L
L
L
L
W
L
L
Điểm Elo1449 -21
Lịch sử đối đầu3 thắng — 2 thắng
  • 25 thg 9Rockies8 – 12Diamondbacks
  • 24 thg 9Rockies3 – 5Diamondbacks
  • 23 thg 9Rockies2 – 7Diamondbacks
  • 13 thg 8Diamondbacks4 – 6Rockies
  • 12 thg 8Diamondbacks2 – 3Rockies

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Diamondbacks1515
Lợi thế sân nhà+24
Rockies1489
Chênh lệch thực tế+49

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

DiamondbacksMichael Soroka
RockiesGabriel Hughes

Danh sách chấn thương

Diamondbacks
  • Corbin BurnesCorbin Burnes
    Danh sách chấn thương
  • Zac GallenZac Gallen
    Danh sách chấn thương
  • Ryne NelsonRyne Nelson
    Danh sách chấn thương
  • Justin MartinezJustin Martinez
    Danh sách chấn thương
  • Michael SorokaMichael Soroka
    Danh sách chấn thương
  • Drey JamesonDrey Jameson
    Danh sách chấn thương
  • Lourdes Gurriel Jr.Lourdes Gurriel Jr.
    Danh sách chấn thương
  • Jordan LawlarJordan Lawlar
    Danh sách chấn thương
  • Merrill KellyMerrill Kelly
    Theo dõi từng ngày
Rockies
  • Tyler FreemanTyler Freeman
    Danh sách chấn thương
  • Jaden HillJaden Hill
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5