Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 07:15 GMT+8 4 thg 7, 2026
Braves

Braves

5—3

Mets

Mets
Dự đoán
Thắng/thua
Braves thắng
55%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Braves thắng55%
  • Braves
    55%
  • Mets
    45%

Thực tế 5 - 3

elo-v1 · Đã khóa lúc 06-27 08:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
07:15 GMT+8 4 thg 7, 2026
Địa điểm
Truist Park
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Braves0210100105
Mets0020000013

Thông tin đối đầu

BravesBravesHOME
Phong độ gần đây
L
L
W
L
W
L
W
L
W
L
Điểm Elo1518 -3
MetsMetsAWAY
Phong độ gần đây
L
W
L
L
W
W
L
W
W
L
Điểm Elo1500 -1
Lịch sử đối đầu3 thắng — 2 thắng
  • 13 thg 8Braves6 – 3Mets
  • 12 thg 8Braves4 – 0Mets
  • 11 thg 8Braves5 – 8Mets
  • 30 thg 7Mets0 – 1Braves
  • 30 thg 7Mets3 – 2Braves

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Braves1508
Lợi thế sân nhà+24
Mets1494
Chênh lệch thực tế+38

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

BravesGrant Holmes
MetsChristian Scott

Danh sách chấn thương

Braves
  • Joey WentzJoey Wentz
    Danh sách chấn thương
  • Joe JimenezJoe Jimenez
    Danh sách chấn thương
  • Sean MurphySean Murphy
    Danh sách chấn thương
  • Spencer StriderSpencer Strider
    Danh sách chấn thương
  • Kyle FarmerKyle Farmer
    Danh sách chấn thương
  • Danny YoungDanny Young
    Danh sách chấn thương
  • Robert SuarezRobert Suarez
    Danh sách chấn thương
  • Spencer SchwellenbachSpencer Schwellenbach
    Danh sách chấn thương
  • Ronald Acuna Jr.Ronald Acuna Jr.
    Danh sách chấn thương
  • AJ Smith-ShawverAJ Smith-Shawver
    Danh sách chấn thương
Mets
  • Robert StockRobert Stock
    Vắng mặt
  • Tylor MegillTylor Megill
    Danh sách chấn thương
  • Jose RojasJose Rojas
    Theo dõi từng ngày
  • Justin HagenmanJustin Hagenman
    Danh sách chấn thương
  • Kevin HergetKevin Herget
    Theo dõi từng ngày
  • Reed GarrettReed Garrett
    Danh sách chấn thương
  • Joe JacquesJoe Jacques
    Theo dõi từng ngày
  • Mike TauchmanMike Tauchman
    Theo dõi từng ngày
  • Brandon WaddellBrandon Waddell
    Theo dõi từng ngày
  • Mike BaumannMike Baumann
    Theo dõi từng ngày
  • Christian ArroyoChristian Arroyo
    Theo dõi từng ngày
  • Dedniel NunezDedniel Nunez
    Danh sách chấn thương
  • Jorge PolancoJorge Polanco
    Danh sách chấn thương
  • Clay HolmesClay Holmes
    Danh sách chấn thương
  • Marcus SemienMarcus Semien
    Danh sách chấn thương
  • Luis Robert Jr.Luis Robert Jr.
    Danh sách chấn thương
  • Jackson CluffJackson Cluff
    Theo dõi từng ngày

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5