Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 07:10 GMT+8 5 thg 8, 2026
Red Sox

Red Sox

14—2

White Sox

White Sox
Dự đoán
Thắng/thua
Red Sox thắng
55%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Red Sox thắng55%
  • Red Sox
    55%
  • White Sox
    45%

Thực tế 14 - 2

elo-v1 · Đã khóa lúc 07-29 08:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
07:10 GMT+8 5 thg 8, 2026
Địa điểm
Fenway Park
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Red Sox60001601014
White Sox0000110002

Thông tin đối đầu

Red SoxRed SoxHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
L
L
L
Điểm Elo1521 -13
White SoxWhite SoxAWAY
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
W
W
W
L
W
Điểm Elo1510 +5
Lịch sử đối đầu5 thắng — 0 thắng
  • 7 thg 8Red Sox12 – 11White Sox
  • 6 thg 8Red Sox4 – 0White Sox
  • 10 thg 7White Sox1 – 2Red Sox
  • 9 thg 7White Sox0 – 5Red Sox
  • 8 thg 7White Sox1 – 8Red Sox

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Red Sox1520
Lợi thế sân nhà+24
White Sox1509
Chênh lệch thực tế+35

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

Red SoxPatrick Sandoval
White SoxDavis Martin

Danh sách chấn thương

Red Sox
  • Adley RutschmanAdley Rutschman
    Danh sách chấn thương
  • Willson ContrerasWillson Contreras
    Theo dõi từng ngày
White Sox
  • Braden MontgomeryBraden Montgomery
    Theo dõi từng ngày
  • Drew ThorpeDrew Thorpe
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5