Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 02:10 GMT+8 18 thg 5, 2026
White Sox

White Sox

9—8

Cubs

Cubs
Dự đoán
Thắng/thua
White Sox thắng
55%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
White Sox thắng55%
  • White Sox
    55%
  • Cubs
    45%

Thực tế 9 - 8

elo-v1 · Đã khóa lúc 05-17 21:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
02:10 GMT+8 18 thg 5, 2026
Địa điểm
Rate Field
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

12345678910Tổng
White Sox01012003029
Cubs30010000318

Diễn biến xác suất thắng

12 điểm dữ liệu · mô hình elo-v1
100%White Sox
0%Cubs
Trước trận: 55% (0-0)Trong trận P1: 0-3 → 10%Trong trận P2: 1-3 → 18%Trong trận P3: 1-3 → 16%Trong trận P4: 2-4 → 14%Trong trận P5: 4-4 → 50%Trong trận P6: 4-4 → 50%Trong trận P7: 4-4 → 50%Trong trận P8: 7-4 → 100%Trong trận P9: 7-7 → 50%Trong trận P10: 9-8 → 98%Kết thúc: 9-8 → 100%100%50%0%
Trước trận Trong trận Kết thúc

Thông tin đối đầu

White SoxWhite SoxHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
W
W
W
L
W
Điểm Elo1510 +5
CubsCubsAWAY
Phong độ gần đây
L
L
W
L
L
W
L
L
W
W
Điểm Elo1496 -4
Lịch sử đối đầu2 thắng — 3 thắng
  • 20 thg 8Cubs0 – 3White Sox
  • 19 thg 8Cubs4 – 3White Sox
  • 18 thg 8Cubs7 – 5White Sox
  • 17 thg 5White Sox8 – 3Cubs
  • 16 thg 5White Sox5 – 10Cubs

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

White Sox1509
Lợi thế sân nhà+24
Cubs1495
Chênh lệch thực tế+37

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Danh sách chấn thương

White Sox

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Cubs

Hiện chưa có báo cáo chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5