Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 02:10 GMT+8 10 thg 7, 2026
White Sox

White Sox

1—2

Red Sox

Red Sox
Dự đoán
Thắng/thua
White Sox thắng
57%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
White Sox thắng57%
  • White Sox
    57%
  • Red Sox
    43%

Thực tế 1 - 2

elo-v1 · Đã khóa lúc 07-03 03:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
02:10 GMT+8 10 thg 7, 2026
Địa điểm
Rate Field
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
White Sox0000100001
Red Sox0002000002

Thông tin đối đầu

White SoxWhite SoxHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
W
W
W
L
W
Điểm Elo1510 +5
Red SoxRed SoxAWAY
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
L
L
L
Điểm Elo1521 -13
Lịch sử đối đầu0 thắng — 5 thắng
  • 7 thg 8Red Sox12 – 11White Sox
  • 6 thg 8Red Sox4 – 0White Sox
  • 5 thg 8Red Sox14 – 2White Sox
  • 9 thg 7White Sox0 – 5Red Sox
  • 8 thg 7White Sox1 – 8Red Sox

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

White Sox1511
Lợi thế sân nhà+24
Red Sox1489
Chênh lệch thực tế+46

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

White SoxAnthony Kay
Red SoxPatrick Sandoval

Danh sách chấn thương

White Sox
  • Prelander BerroaPrelander Berroa
    Danh sách chấn thương
  • Munetaka MurakamiMunetaka Murakami
    Danh sách chấn thương
Red Sox
  • Willson ContrerasWillson Contreras
    Theo dõi từng ngày
  • Ranger SuarezRanger Suarez
    Danh sách chấn thương
  • Roman AnthonyRoman Anthony
    Danh sách chấn thương
  • Kutter CrawfordKutter Crawford
    Danh sách chấn thương
  • Trevor StoryTrevor Story
    Danh sách chấn thương
  • Tanner HouckTanner Houck
    Danh sách chấn thương
  • Johan OviedoJohan Oviedo
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5