Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 07:20 GMT+8 3 thg 8, 2026
Dodgers

Dodgers

4—8

Red Sox

Red Sox
Dự đoán
Thắng/thua
Dodgers thắng
53%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
Dodgers thắng53%
  • Dodgers
    53%
  • Red Sox
    47%

Thực tế 4 - 8

elo-v1 · Đã khóa lúc 07-27 08:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
07:20 GMT+8 3 thg 8, 2026
Địa điểm
UNIQLO Field at Dodger Stadium
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Dodgers0300001004
Red Sox2030010208

Thông tin đối đầu

DodgersDodgersHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
L
W
W
L
W
W
W
Điểm Elo1528 +4
Red SoxRed SoxAWAY
Phong độ gần đây
L
L
L
W
W
L
W
L
L
L
Điểm Elo1521 -13
Lịch sử đối đầu0 thắng — 2 thắng
  • 2 thg 8Dodgers2 – 3Red Sox
  • 1 thg 8Dodgers4 – 9Red Sox

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Dodgers1519
Lợi thế sân nhà+24
Red Sox1518
Chênh lệch thực tế+24

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

DodgersEmmet Sheehan
Red SoxJake Bennett

Danh sách chấn thương

Dodgers
  • Blake SnellBlake Snell
    Danh sách chấn thương
  • Brock StewartBrock Stewart
    Danh sách chấn thương
  • Will SmithWill Smith
    Danh sách chấn thương
  • Shohei OhtaniShohei Ohtani
    Theo dõi từng ngày
  • Tyler GlasnowTyler Glasnow
    Danh sách chấn thương
Red Sox
  • Willson ContrerasWillson Contreras
    Theo dõi từng ngày
  • Roman AnthonyRoman Anthony
    Danh sách chấn thương
  • Curtis MeadCurtis Mead
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5