Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 01:10 GMT+8 20 thg 8, 2026
Mets

Mets

4—2

Padres

Padres
Dự đoán
Thắng/thua
Mets thắng
52%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Mets thắng52%
  • Mets
    52%
  • Padres
    48%

Thực tế 4 - 2

elo-v1 · Đã khóa lúc 08-13 02:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
01:10 GMT+8 20 thg 8, 2026
Địa điểm
Citi Field
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Mets0002000204
Padres0000100012

Thông tin đối đầu

MetsMetsHOME
Phong độ gần đây
L
W
L
L
W
W
L
W
W
L
Điểm Elo1500 -1
PadresPadresAWAY
Phong độ gần đây
L
W
L
L
W
W
W
W
L
W
Điểm Elo1532 +12
Lịch sử đối đầu3 thắng — 2 thắng
  • 19 thg 8Mets2 – 5Padres
  • 18 thg 8Mets2 – 1Padres
  • 8 thg 6Padres3 – 7Mets
  • 7 thg 6Padres3 – 2Mets
  • 6 thg 6Padres0 – 5Mets

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Mets1498
Lợi thế sân nhà+24
Padres1510
Chênh lệch thực tế+12

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

MetsRobert Stock
PadresMichael King

Danh sách chấn thương

Mets
  • Jorge PolancoJorge Polanco
    Danh sách chấn thương
  • Justin HagenmanJustin Hagenman
    Danh sách chấn thương
  • Mark VientosMark Vientos
    Danh sách chấn thương
Padres
  • Nick PivettaNick Pivetta
    Danh sách chấn thương
  • Joe MusgroveJoe Musgrove
    Danh sách chấn thương
  • Samad TaylorSamad Taylor
    Danh sách chấn thương
  • Miguel AndujarMiguel Andujar
    Danh sách chấn thương
  • Jason AdamJason Adam
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5