Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 09:45 GMT+8 29 thg 7, 2026
Giants

Giants

2—8

Brewers

Brewers
Dự đoán
Thắng/thua
Brewers thắng
51%

Cả trận

Thắng/thua

Trúng
Brewers thắng51%
  • Giants
    49%
  • Brewers
    51%

Thực tế 2 - 8

elo-v1 · Đã khóa lúc 07-22 10:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
09:45 GMT+8 29 thg 7, 2026
Địa điểm
Oracle Park
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Giants0000000202
Brewers0013102108

Thông tin đối đầu

GiantsGiantsHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
L
L
W
L
L
L
W
Điểm Elo1467 -12
BrewersBrewersAWAY
Phong độ gần đây
W
W
W
W
W
L
W
W
W
W
Điểm Elo1561 +23
Lịch sử đối đầu4 thắng — 1 thắng
  • 30 thg 7Giants16 – 3Brewers
  • 28 thg 7Giants3 – 0Brewers
  • 5 thg 6Brewers9 – 12Giants
  • 4 thg 6Brewers0 – 1Giants
  • 3 thg 6Brewers8 – 3Giants

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Giants1492
Lợi thế sân nhà+24
Brewers1525
Chênh lệch thực tế-9

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

GiantsLanden Roupp
BrewersLogan Henderson

Danh sách chấn thương

Giants
  • Casey SchmittCasey Schmitt
    Danh sách chấn thương
  • Harrison BaderHarrison Bader
    Danh sách chấn thương
  • Trevor McDonaldTrevor McDonald
    Danh sách chấn thương
  • Jung Hoo LeeJung Hoo Lee
    Theo dõi từng ngày
  • Jonah CoxJonah Cox
    Danh sách chấn thương
  • Victor BericotoVictor Bericoto
    Danh sách chấn thương
  • Matt ChapmanMatt Chapman
    Danh sách chấn thương
Brewers
  • Jake BauersJake Bauers
    Theo dõi từng ngày
  • Kyle HarrisonKyle Harrison
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5