Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 10:10 GMT+8 4 thg 7, 2026
Mariners

Mariners

0—2

Blue Jays

Blue Jays
Dự đoán
Thắng/thua
Mariners thắng
54%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
Mariners thắng54%
  • Mariners
    54%
  • Blue Jays
    46%

Thực tế 0 - 2

elo-v1 · Đã khóa lúc 06-27 11:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
10:10 GMT+8 4 thg 7, 2026
Địa điểm
T-Mobile Park
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Mariners0000000000
Blue Jays0020000002

Thông tin đối đầu

MarinersMarinersHOME
Phong độ gần đây
W
W
L
L
W
L
W
L
W
W
Điểm Elo1484 0
Blue JaysBlue JaysAWAY
Phong độ gần đây
W
L
W
L
L
L
W
L
L
W
Điểm Elo1503 -12
Lịch sử đối đầu2 thắng — 3 thắng
  • 31 thg 8Blue Jays7 – 0Mariners
  • 30 thg 8Blue Jays4 – 3Mariners
  • 29 thg 8Blue Jays8 – 1Mariners
  • 6 thg 7Mariners4 – 0Blue Jays
  • 5 thg 7Mariners11 – 0Blue Jays

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Mariners1506
Lợi thế sân nhà+24
Blue Jays1503
Chênh lệch thực tế+27

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

MarinersLuis Castillo
Blue JaysDylan Cease

Danh sách chấn thương

Mariners
  • Julio RodriguezJulio Rodriguez
    Danh sách chấn thương
  • Cooper CriswellCooper Criswell
    Danh sách chấn thương
  • Victor RoblesVictor Robles
    Theo dõi từng ngày
  • Logan EvansLogan Evans
    Danh sách chấn thương
  • Dane DunningDane Dunning
    Theo dõi từng ngày
  • Matt BrashMatt Brash
    Danh sách chấn thương
  • Will WilsonWill Wilson
    Danh sách chấn thương
  • Carlos VargasCarlos Vargas
    Danh sách chấn thương
  • Rob RefsnyderRob Refsnyder
    Danh sách chấn thương
  • Brendan DonovanBrendan Donovan
    Danh sách chấn thương
  • Luke RaleyLuke Raley
    Theo dõi từng ngày
Blue Jays
  • Bowden FrancisBowden Francis
    Danh sách chấn thương
  • Cody PonceCody Ponce
    Danh sách chấn thương
  • Chay YeagerChay Yeager
    Theo dõi từng ngày
  • Geovanny Jesus PlanchartGeovanny Jesus Planchart
    Theo dõi từng ngày
  • Jose BerriosJose Berrios
    Danh sách chấn thương
  • Joe MantiplyJoe Mantiply
    Danh sách chấn thương
  • Anthony SantanderAnthony Santander
    Danh sách chấn thương
  • Lenyn SosaLenyn Sosa
    Danh sách chấn thương
  • RJ SchreckRJ Schreck
    Theo dõi từng ngày
  • Jesus SanchezJesus Sanchez
    Danh sách chấn thương
  • Addison BargerAddison Barger
    Danh sách chấn thương
  • Yimi GarciaYimi Garcia
    Danh sách chấn thương
  • Arjun NimmalaArjun Nimmala
    Theo dõi từng ngày
  • Max ScherzerMax Scherzer
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5