Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 05:15 GMT+8 24 thg 7, 2026
Cardinals

Cardinals

6—10

Diamondbacks

Diamondbacks
Dự đoán
Thắng/thua
Cardinals thắng
50%

Cả trận

Thắng/thua

Hủy
Cardinals thắng50%
  • Cardinals
    50%
  • Diamondbacks
    50%

Thực tế Hủy — trận bị bỏ dở

elo-v1 · Đã khóa lúc 06-19 08:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
05:15 GMT+8 24 thg 7, 2026
Địa điểm
Busch Stadium
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Cardinals2000000046
Diamondbacks00031005110

Thông tin đối đầu

CardinalsCardinalsHOME
Phong độ gần đây
L
L
L
L
W
L
W
L
L
L
Điểm Elo1469 -12
DiamondbacksDiamondbacksAWAY
Phong độ gần đây
L
L
W
W
W
W
W
W
L
L
Điểm Elo1518 +4
Lịch sử đối đầu1 thắng — 4 thắng
  • 20 thg 7Diamondbacks8 – 7Cardinals
  • 19 thg 7Diamondbacks5 – 3Cardinals
  • 18 thg 7Diamondbacks4 – 5Cardinals
  • 25 thg 6Cardinals4 – 9Diamondbacks
  • 24 thg 6Cardinals3 – 4Diamondbacks

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Cardinals1487
Lợi thế sân nhà+24
Diamondbacks1510
Chênh lệch thực tế+1

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

CardinalsMichael McGreevy
DiamondbacksBrandon Pfaadt

Danh sách chấn thương

Cardinals
  • Pedro PagesPedro Pages
    Theo dõi từng ngày
Diamondbacks
  • Zac GallenZac Gallen
    Danh sách chấn thương
  • Drey JamesonDrey Jameson
    Danh sách chấn thương
  • Corbin CarrollCorbin Carroll
    Theo dõi từng ngày

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5