Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 04:05 GMT+8 5 thg 7, 2026
Rangers

Rangers

0—3

Tigers

Tigers
Dự đoán
Thắng/thua
Rangers thắng
56%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
Rangers thắng56%
  • Rangers
    56%
  • Tigers
    44%

Thực tế 0 - 3

elo-v1 · Đã khóa lúc 06-28 05:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
04:05 GMT+8 5 thg 7, 2026
Địa điểm
Globe Life Field
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Rangers0000000000
Tigers2100000003

Thông tin đối đầu

RangersRangersHOME
Phong độ gần đây
L
W
L
W
L
L
L
W
W
L
Điểm Elo1501 +2
TigersTigersAWAY
Phong độ gần đây
L
W
W
L
L
W
L
L
W
L
Điểm Elo1490 +6
Lịch sử đối đầu1 thắng — 1 thắng
  • 6 thg 7Rangers3 – 6Tigers
  • 3 thg 7Rangers10 – 4Tigers

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Rangers1506
Lợi thế sân nhà+24
Tigers1488
Chênh lệch thực tế+42

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

RangersKumar Rocker
TigersJack Flaherty

Danh sách chấn thương

Rangers
  • Brandon NimmoBrandon Nimmo
    Theo dõi từng ngày
  • Nabil CrismattNabil Crismatt
    Vắng mặt
  • Declan CroninDeclan Cronin
    Vắng mặt
  • Cody BradfordCody Bradford
    Danh sách chấn thương
  • Carter BaumlerCarter Baumler
    Danh sách chấn thương
  • Robert GarciaRobert Garcia
    Danh sách chấn thương
  • Jalen BeeksJalen Beeks
    Danh sách chấn thương
  • Sebastian WalcottSebastian Walcott
    Theo dõi từng ngày
  • Michael HelmanMichael Helman
    Danh sách chấn thương
  • Danny JansenDanny Jansen
    Danh sách chấn thương
  • Jack LeiterJack Leiter
    Danh sách chấn thương
  • Cody FreemanCody Freeman
    Danh sách chấn thương
  • Wyatt LangfordWyatt Langford
    Danh sách chấn thương
  • Chris MartinChris Martin
    Danh sách chấn thương
  • Jordan MontgomeryJordan Montgomery
    Danh sách chấn thương
  • Corey SeagerCorey Seager
    Danh sách chấn thương
Tigers
  • Josue BricenoJosue Briceno
    Theo dõi từng ngày
  • Reese OlsonReese Olson
    Danh sách chấn thương
  • Bailey HornBailey Horn
    Danh sách chấn thương
  • Brant HurterBrant Hurter
    Danh sách chấn thương
  • Trey SweeneyTrey Sweeney
    Danh sách chấn thương
  • Javier BaezJavier Baez
    Danh sách chấn thương
  • Justin VerlanderJustin Verlander
    Danh sách chấn thương
  • Gleyber TorresGleyber Torres
    Danh sách chấn thương
  • Burch SmithBurch Smith
    Danh sách chấn thương
  • Parker MeadowsParker Meadows
    Danh sách chấn thương
  • Wenceel PerezWenceel Perez
    Danh sách chấn thương
  • Jackson JobeJackson Jobe
    Danh sách chấn thương
  • Will VestWill Vest
    Danh sách chấn thương

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5