Kết thúc
MLBGiờ khai cuộc: 02:35 GMT+8 27 thg 7, 2026
Rangers

Rangers

4—6

Mariners

Mariners
Dự đoán
Thắng/thua
Rangers thắng
55%

Cả trận

Thắng/thua

Trượt
Rangers thắng55%
  • Rangers
    55%
  • Mariners
    45%

Thực tế 4 - 6

elo-v1 · Đã khóa lúc 07-20 03:00 · không thể chỉnh sửaThành tích của loại kèo này

Chỉ mang tính thông tin. Không đặt cược, giao dịch, nạp tiền hay cam kết kết quả.

Thông tin trận đấu

Giải đấu
MLB
Giờ khai cuộc
02:35 GMT+8 27 thg 7, 2026
Địa điểm
Globe Life Field
Trạng thái
Kết thúc

Điểm theo hiệp

123456789Tổng
Rangers1002000104
Mariners0010004016

Thông tin đối đầu

RangersRangersHOME
Phong độ gần đây
L
W
L
W
L
L
L
W
W
L
Điểm Elo1501 +2
MarinersMarinersAWAY
Phong độ gần đây
W
W
L
L
W
L
W
L
W
W
Điểm Elo1484 0
Lịch sử đối đầu3 thắng — 2 thắng
  • 11 thg 9Mariners4 – 3Rangers
  • 10 thg 9Mariners3 – 2Rangers
  • 9 thg 9Mariners5 – 10Rangers
  • 28 thg 7Rangers7 – 3Mariners
  • 26 thg 7Rangers7 – 1Mariners

Phân tích trước trận

Điểm sức mạnh (Elo)

Rangers1512
Lợi thế sân nhà+24
Mariners1501
Chênh lệch thực tế+36

Mô hình so sánh Elo chủ nhà + lợi thế sân nhà − Elo khách; chênh lệch càng lớn thì xác suất thắng càng nghiêng về đội đó.

Pitcher dự kiến ra sân

RangersJacob deGrom
MarinersLogan Gilbert

Danh sách chấn thương

Rangers
  • Wyatt LangfordWyatt Langford
    Theo dõi từng ngày
  • Jordan MontgomeryJordan Montgomery
    Danh sách chấn thương
  • Josh JungJosh Jung
    Danh sách chấn thương
  • Cody BradfordCody Bradford
    Danh sách chấn thương
  • Jack LeiterJack Leiter
    Danh sách chấn thương
  • Corey SeagerCorey Seager
    Danh sách chấn thương
Mariners
  • J.P. CrawfordJ.P. Crawford
    Theo dõi từng ngày

Theo báo cáo mới nhất, cập nhật hai lần mỗi ngày.

Bảng xếp hạng

American League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1YankeesYankees9368.5784.5W1
2Red SoxRed Sox8775.53711L1
3White SoxWhite Sox8478.51814W1
4GuardiansGuardians8577.52513L1
5AstrosAstros8181.50017W2
6RangersRangers8082.49418L1
7OriolesOrioles7982.49118.5L1
8Blue JaysBlue Jays7983.48819W1
9TwinsTwins7785.47521W1
10TigersTigers7686.46922L1
11MarinersMariners7686.46922W2
12RoyalsRoyals6993.42629W1
13AthleticsAthletics6498.39534L2
14AngelsAngels62100.38336L2
15RaysRays9864.6050L1

National League

# ĐộiTBTỷ lệ thắngGBChuỗi
1PadresPadres9171.56212W2
2CubsCubs8973.54914W1
3PhilliesPhillies8874.54315W1
4DodgersDodgers10062.6173W3
5BravesBraves9468.5809L1
6DiamondbacksDiamondbacks8676.53117L2
7PiratesPirates8280.50621W1
8MarlinsMarlins8082.49423W1
9CardinalsCardinals7785.47526L4
10NationalsNationals7785.47526W1
11RedsReds7587.46328L1
12MetsMets7488.45729L1
13GiantsGiants6597.40138L5
14RockiesRockies58104.35845L1
15BrewersBrewers10359.6360W5