Bảng số kỳ chưa về
Số kỳ chưa về = số kỳ kể từ lần cuối một số xuất hiện. Trung bình một số vắng mặt 6.5 kỳ trước khi xuất hiện lại. Nhấp vào tiêu đề cột để sắp xếp.
Khi theo dõi 45 số cùng lúc, luôn có số vắng mặt rất lâu. Tại một thời điểm bất kỳ, xác suất có ít nhất một số vắng mặt từ 13 kỳ trở lên là khoảng 100%, vì vậy số kỳ chưa về dài không phải là tín hiệu.
| 42 | 17 | 9.3 | 25 | 10 | 8.8% |
| 15 | 16 | 7.6 | 22 | 12 | 10.1% |
| 34 | 15 | 6.9 | 16 | 13 | 11.7% |
| 18 | 14 | 8.4 | 26 | 11 | 13.5% |
| 31 | 13 | 7.6 | 18 | 12 | 15.6% |
| 01 | 12 | 9.3 | 19 | 10 | 18.0% |
| 09 | 12 | 7.6 | 17 | 12 | 18.0% |
| 36 | 11 | 10.4 | 24 | 9 | 20.7% |
| 05 | 10 | 4.7 | 10 | 18 | 23.9% |
| 07 | 10 | 13.7 | 30 | 7 | 23.9% |
| 33 | 9 | 6.4 | 14 | 14 | 27.6% |
| 37 | 9 | 5.9 | 27 | 15 | 27.6% |
| 45 | 9 | 6.4 | 24 | 14 | 27.6% |
| 40 | 8 | 11.9 | 37 | 8 | 31.8% |
| 06 | 7 | 9.3 | 16 | 10 | 36.7% |
| 20 | 7 | 13.7 | 27 | 7 | 36.7% |
| 29 | 7 | 7.6 | 17 | 12 | 36.7% |
| 41 | 7 | 6.9 | 21 | 13 | 36.7% |
| 04 | 6 | 3.7 | 25 | 22 | 42.4% |
| 14 | 6 | 5.1 | 34 | 17 | 42.4% |
| 02 | 5 | 5.4 | 21 | 16 | 48.9% |
| 12 | 5 | 6.9 | 17 | 13 | 48.9% |
| 21 | 5 | 6.9 | 14 | 13 | 48.9% |
| 17 | 4 | 6.4 | 16 | 14 | 56.4% |
| 23 | 4 | 5.4 | 28 | 16 | 56.4% |
| 28 | 4 | 6.4 | 18 | 14 | 56.4% |
| 38 | 4 | 5.4 | 18 | 16 | 56.4% |
| 25 | 3 | 6.9 | 21 | 13 | 65.1% |
| 26 | 3 | 8.4 | 37 | 11 | 65.1% |
| 30 | 3 | 13.7 | 34 | 7 | 65.1% |
| 32 | 3 | 5.1 | 13 | 17 | 65.1% |
| 03 | 2 | 6.9 | 24 | 13 | 75.1% |
| 11 | 2 | 6.4 | 20 | 14 | 75.1% |
| 13 | 2 | 6.4 | 20 | 14 | 75.1% |
| 16 | 1 | 8.4 | 22 | 11 | 86.7% |
| 24 | 1 | 4.4 | 18 | 19 | 86.7% |
| 39 | 1 | 6.4 | 27 | 14 | 86.7% |
| 43 | 1 | 3.5 | 10 | 23 | 86.7% |
| 44 | 1 | 5.4 | 16 | 16 | 86.7% |
| 08 | 0 | 5.1 | 21 | 17 | 100.0% |
| 10 | 0 | 5.9 | 13 | 15 | 100.0% |
| 19 | 0 | 4.4 | 15 | 19 | 100.0% |
| 22 | 0 | 5.4 | 16 | 16 | 100.0% |
| 27 | 0 | 4.4 | 21 | 19 | 100.0% |
| 35 | 0 | 7.6 | 33 | 12 | 100.0% |
Số nóng và số lạnh
Số lần xuất hiện theo từng khoảng. Số lần kỳ vọng nằm dưới tiêu đề mỗi cột. Một số chỉ được đánh dấu khi vượt ra ngoài khoảng 95%; còn lại đều là dao động bình thường.
- 10 kỳ gần nhất 0 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.3)
- 30 kỳ gần nhất 0 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.3)
- 100 kỳ gần nhất 2 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.3)
- Tất cả 103 kỳ 2 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.3)
| Số | 10 kỳ gần nhất kỳ vọng 1.3 | 30 kỳ gần nhất kỳ vọng 4 | 100 kỳ gần nhất kỳ vọng 13.3 | Tất cả 103 kỳ kỳ vọng 13.7 |
|---|---|---|---|---|
| 01 | 0 | 3 | 10 | 10 |
| 02 | 2 | 6 | 15 | 16 |
| 03 | 2 | 2 | 12 | 13 |
| 04 | 1 | 5 | 21trên khoảng | 22trên khoảng |
| 05 | 0 | 4 | 18 | 18 |
| 06 | 1 | 2 | 10 | 10 |
| 07 | 0 | 3 | 7 | 7 |
| 08 | 2 | 3 | 17 | 17 |
| 09 | 0 | 3 | 12 | 12 |
| 10 | 1 | 3 | 14 | 15 |
| 11 | 1 | 3 | 14 | 14 |
| 12 | 1 | 4 | 12 | 13 |
| 13 | 2 | 3 | 13 | 14 |
| 14 | 3 | 7 | 17 | 17 |
| 15 | 0 | 1 | 10 | 12 |
| 16 | 2 | 4 | 11 | 11 |
| 17 | 1 | 5 | 13 | 14 |
| 18 | 0 | 3 | 11 | 11 |
| 19 | 2 | 6 | 19 | 19 |
| 20 | 1 | 2 | 7 | 7 |
| 21 | 2 | 3 | 13 | 13 |
| 22 | 2 | 5 | 15 | 16 |
| 23 | 2 | 5 | 15 | 16 |
| 24 | 3 | 7 | 18 | 19 |
| 25 | 2 | 6 | 12 | 13 |
| 26 | 2 | 6 | 11 | 11 |
| 27 | 1 | 3 | 19 | 19 |
| 28 | 1 | 4 | 13 | 14 |
| 29 | 1 | 3 | 12 | 12 |
| 30 | 1 | 3 | 7 | 7 |
| 31 | 0 | 2 | 12 | 12 |
| 32 | 3 | 8 | 17 | 17 |
| 33 | 1 | 3 | 13 | 14 |
| 34 | 0 | 4 | 13 | 13 |
| 35 | 3 | 5 | 12 | 12 |
| 36 | 0 | 2 | 9 | 9 |
| 37 | 1 | 4 | 15 | 15 |
| 38 | 3 | 6 | 16 | 16 |
| 39 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 40 | 1 | 5 | 8 | 8 |
| 41 | 1 | 2 | 12 | 13 |
| 42 | 0 | 1 | 9 | 10 |
| 43 | 2 | 8 | 22trên khoảng | 23trên khoảng |
| 44 | 2 | 4 | 16 | 16 |
| 45 | 1 | 4 | 14 | 14 |
Dải màu xanh là khoảng dao động ngẫu nhiên 95%. Với nhiều số như vậy, luôn có vài số nằm ngoài khoảng; đó là hiệu ứng so sánh nhiều lần.
Top 5 số nóng (30 kỳ gần nhất)
- 328 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 438 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 147 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 247 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 026 / kỳ vọng 4 (1–8)
Top 5 số lạnh (30 kỳ gần nhất)
- 151 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 421 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 032 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 062 / kỳ vọng 4 (1–8)
- 202 / kỳ vọng 4 (1–8)
Cặp số (hai số cùng về trong một kỳ)
Các cặp số cùng xuất hiện nhiều nhất trong 103 kỳ gần nhất. Đường đen là số lần kỳ vọng, dải xanh là khoảng ngẫu nhiên 95%.
- 04-249 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 08-276 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 15-436 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 22-256 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 27-436 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 39-436 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 02-195 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 04-235 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 04-275 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
- 05-225 / kỳ vọng 1.6 (0–4) trên khoảng
Có tất cả 990 cặp. Ngay cả khi hoàn toàn ngẫu nhiên, vẫn dự kiến khoảng 50 cặp nằm ngoài khoảng 95% của chính nó, nên cặp đứng đầu không nói lên điều gì về kỳ tới.
Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)
Với mỗi số trong kỳ mới nhất, thống kê những số nào xuất hiện nhiều nhất ở kỳ ngay sau mỗi lần nó về trong quá khứ. Định dạng: số thực tế/kỳ vọng.
| Số gốc | Số mẫu | Hay về nhất ở kỳ kế tiếp (top 4) |
|---|---|---|
| 08 | 16 | 08 6/2.1trên khoảng10 6/2.1trên khoảng29 6/2.1trên khoảng27 5/2.1 |
| 10 | 14 | 19 5/1.928 5/1.932 5/1.905 4/1.9 |
| 19 | 18 | 05 7/2.4trên khoảng08 5/2.413 5/2.437 5/2.4 |
| 22 | 15 | 44 8/2trên khoảng08 5/204 4/209 4/2 |
| 27 | 18 | 24 7/2.4trên khoảng28 6/2.4trên khoảng11 5/2.437 5/2.4 |
| 35 | 11 | 04 4/1.539 4/1.509 3/1.522 3/1.5 |
Số mẫu thường chỉ từ vài đến hai mươi, nên hầu như mọi số lần đều nằm trong khoảng ngẫu nhiên. Một kỳ quay không bị kỳ trước ảnh hưởng.
Chữ số cuối, tổng, chẵn/lẻ, lớn/nhỏ, ba vùng và số liên tiếp
Dựa trên 103 kỳ gần nhất. Mỗi hàng hiển thị giá trị thực tế, kỳ vọng lý thuyết và khoảng 95%.
Chữ số cuối
Đơn vị: số lượng số được quay
- Đuôi 037 / kỳ vọng 55 (42–68) dưới khoảng
- Đuôi 162 / kỳ vọng 69 (54–83)
- Đuôi 272 / kỳ vọng 69 (54–83)
- Đuôi 380 / kỳ vọng 69 (54–83)
- Đuôi 487 / kỳ vọng 69 (54–83) trên khoảng
- Đuôi 569 / kỳ vọng 69 (54–83)
- Đuôi 641 / kỳ vọng 55 (42–68) dưới khoảng
- Đuôi 755 / kỳ vọng 55 (42–68)
- Đuôi 858 / kỳ vọng 55 (42–68)
- Đuôi 957 / kỳ vọng 55 (42–68)
Ba vùng
Đơn vị: số lượng số được quay
- 1-15210 / kỳ vọng 206 (184–228)
- 16-30202 / kỳ vọng 206 (184–228)
- 31-45206 / kỳ vọng 206 (184–228)
Chẵn/lẻ
Đơn vị: số kỳ
- 0 lẻ 6 chẵn1 / kỳ vọng 0.9 (0–3)
- 1 lẻ 5 chẵn6 / kỳ vọng 7.7 (3–13)
- 2 lẻ 4 chẵn22 / kỳ vọng 23.4 (15–32)
- 3 lẻ 3 chẵn35 / kỳ vọng 34.5 (25–44)
- 4 lẻ 2 chẵn29 / kỳ vọng 25.9 (18–35)
- 5 lẻ 1 chẵn8 / kỳ vọng 9.4 (4–15)
- 6 lẻ 0 chẵn2 / kỳ vọng 1.3 (0–4)
Lớn/nhỏ
Đơn vị: số kỳ
- 0 lớn 6 nhỏ0 / kỳ vọng 0.9 (0–3)
- 1 lớn 5 nhỏ8 / kỳ vọng 7.7 (3–13)
- 2 lớn 4 nhỏ28 / kỳ vọng 23.4 (15–32)
- 3 lớn 3 nhỏ29 / kỳ vọng 34.5 (25–44)
- 4 lớn 2 nhỏ25 / kỳ vọng 25.9 (18–35)
- 5 lớn 1 nhỏ12 / kỳ vọng 9.4 (4–15)
- 6 lớn 0 nhỏ1 / kỳ vọng 1.3 (0–4)
Các số từ 22 trở lên tính là lớn.
Tổng
Đơn vị: số kỳ
- 40–590 / kỳ vọng 0.3 (0–2)
- 60–792 / kỳ vọng 2.2 (0–5)
- 80–999 / kỳ vọng 8 (3–14)
- 100–11916 / kỳ vọng 17.6 (10–25)
- 120–13931 / kỳ vọng 25.4 (17–34)
- 140–15920 / kỳ vọng 24.6 (16–33)
- 160–17913 / kỳ vọng 16.1 (9–24)
- 180–19911 / kỳ vọng 6.8 (2–12)
- 200–2191 / kỳ vọng 1.7 (0–5)
- 220–2390 / kỳ vọng 0.2 (0–1)
Số liên tiếp
Đơn vị: số kỳ
- 0 cặp55 / kỳ vọng 48.5 (39–58)
- 1 cặp39 / kỳ vọng 41.6 (32–51)
- 2 cặp9 / kỳ vọng 11.6 (6–18)
- 3 cặp0 / kỳ vọng 1.2 (0–4)
- 4 cặp0 / kỳ vọng 0 (0–1)
- 5 cặp0 / kỳ vọng 0 (0–0)
Tỷ lệ kỳ có ít nhất một cặp liên tiếp: thực tế 46.6%, lý thuyết 52.9% (khoảng 95% từ 43.7% đến 62.1%).
Chọn số theo điều kiện
Thu hẹp lựa chọn bằng các điều kiện. Công cụ đếm số tổ hợp phù hợp và chọn ngẫu nhiên một bộ. Điều kiện chỉ để lọc, không làm tăng cơ hội trúng thưởng.
Chạm vào số để đổi trạng thái: chạm lần một là bắt buộc chọn, lần hai là loại trừ, lần ba là bỏ chọn.
Nền xanh là bắt buộc chọn, gạch ngang là loại trừ.
- Số tổ hợp phù hợp
- 8,145,060
- Tỷ lệ trên tất cả tổ hợp
- 100.00%
- Xác suất trúng giải đặc biệt (mỗi bộ)
- 1/8,145,060
Bộ số dự đoán và thành tích từng kỳ
Dự đoán của chúng tôi được tạo trước mỗi kỳ quay và không bao giờ bị thay đổi sau đó. Bên dưới là dự đoán, kết quả và số lần trúng của từng kỳ, đối chiếu với mức cơ sở ngẫu nhiên thuần túy.
Thành tích 100 kỳ gần nhất (tính lại theo từng kỳ)
Dự đoán của mỗi kỳ được tạo lại từ số kỳ ngay trước đó rồi so với kết quả thực tế. Dải xanh là khoảng 95% của số lần trúng khi hoàn toàn ngẫu nhiên.
- Số kỳ trúng bộ một số14 / kỳ vọng 13.3 (7–20)
- Số kỳ trúng ít nhất 1 trong 2 số28 / kỳ vọng 25.2 (17–34)
- Số kỳ trúng ít nhất 2 trong 6 số20 / kỳ vọng 17.5 (10–25)
- Xác suất lý thuyết của một số
- 13.33%
- Xác suất lý thuyết trúng ít nhất 1 trong 2 số
- 25.15%
- Số lần trúng trung bình thực tế / lý thuyết
- 0.91 / 0.80
Dự đoán nằm trong khoảng nghĩa là hiệu quả tương đương chọn số ngẫu nhiên. Về lâu dài nó sẽ không vượt mức cơ sở và không bảo đảm điều gì.
| Kỳ | Dự đoán của chúng tôi | Kết quả quay | Số trúng |
|---|---|---|---|
| 10/16/2026 | 432105073735 | 081019222735 | 1 |
| 10/14/2026 | 252411290113 | 081624394344 | 1 |
| 10/12/2026 | 160802133631 | 031113223944 | 1 |
| 10/9/2026 | 251304274022 | 242526303235 | 1 |
| 10/7/2026 | 080204204418 | 172326283238 | 0 |
| 10/5/2026 | 332539143205 | 020312132125 | 1 |
| 10/2/2026 | 401317080633 | 041416243943 | 0 |
| 9/30/2026 | 234408011613 | 062023293541 | 1 |
| 9/28/2026 | 392342170103 | 021419213840 | 0 |
| 9/25/2026 | 080535431729 | 143233373845 | 0 |
| 9/23/2026 | 353443032131 | 040507404445 | 0 |
| 9/21/2026 | 424419041143 | 020728363943 | 1 |
| 9/18/2026 | 264235114514 | 010409142440 | 1 |
| 9/16/2026 | 380415223917 | 041224283132 | 1 |
| 9/14/2026 | 422640311514 | 041017184345 | 0 |
| 9/11/2026 | 204035450938 | 121418243445 | 1 |
| 9/9/2026 | 032307352137 | 152630353843 | 1 |
| 9/7/2026 | 383644161131 | 091617203342 | 1 |
| 9/4/2026 | 242001253221 | 111617263538 | 0 |
| 9/2/2026 | 422639111406 | 020522252934 | 0 |
| 8/31/2026 | 312543062602 | 061821232532 | 2 |
| 8/28/2026 | 054321121606 | 142428313437 | 0 |
| 8/26/2026 | 230643450744 | 020717232743 | 3 |
| 8/24/2026 | 162236243826 | 081232364044 | 1 |
| 8/21/2026 | 201427323908 | 051314192225 | 1 |
| 8/19/2026 | 340623072835 | 011926324043 | 0 |
| 8/17/2026 | 121733342515 | 011030334143 | 1 |
| 8/14/2026 | 351418103332 | 091929323438 | 1 |
| 8/12/2026 | 200344391409 | 021122252637 | 0 |
| 8/10/2026 | 240402193329 | 051923273739 | 1 |
| 8/7/2026 | 093616132101 | 030612212532 | 1 |
| 8/5/2026 | 280919451401 | 020611282931 | 1 |
| 8/3/2026 | 032107320936 | 082729323436 | 2 |
| 7/31/2026 | 022317392231 | 050812293138 | 1 |
| 7/29/2026 | 171822120611 | 070813223943 | 1 |
| 7/27/2026 | 282410331240 | 051426343742 | 0 |
| 7/24/2026 | 273435051821 | 021114192031 | 0 |
| 7/22/2026 | 350516123941 | 010813142939 | 1 |
| 7/20/2026 | 261527220119 | 050811193842 | 1 |
| 7/17/2026 | 372709303212 | 061014151742 | 0 |
| 7/15/2026 | 241337451604 | 040921244445 | 3 |
| 7/13/2026 | 444103332221 | 162226323343 | 2 |
| 7/10/2026 | 431142122031 | 012531404344 | 2 |
| 7/8/2026 | 100905312904 | 051113222530 | 1 |
| 7/6/2026 | 194306370442 | 030616323645 | 1 |
| 7/3/2026 | 063638330242 | 010205133643 | 2 |
| 7/1/2026 | 142537381135 | 020417192436 | 0 |
| 6/29/2026 | 110510190624 | 061318213344 | 1 |
| 6/26/2026 | 322201311605 | 050910224145 | 2 |
| 6/24/2026 | 234103121329 | 192127293341 | 2 |
| 6/22/2026 | 321318391633 | 031618242831 | 2 |
| 6/19/2026 | 234304092210 | 080912131527 | 1 |
| 6/17/2026 | 082138110629 | 091019323435 | 0 |
| 6/15/2026 | 184342323008 | 101418213544 | 1 |
| 6/12/2026 | 340818172140 | 041314223344 | 0 |
| 6/10/2026 | 383712190609 | 142028424445 | 0 |
| 6/8/2026 | 352237420409 | 041415202743 | 1 |
| 6/5/2026 | 072044112924 | 010418384244 | 1 |
| 6/3/2026 | 064219153110 | 020406182345 | 1 |
| 6/1/2026 | 022209440701 | 052835384041 | 0 |
| 5/29/2026 | 312030213910 | 102527353845 | 1 |
| 5/27/2026 | 363538172307 | 080918233643 | 2 |
| 5/25/2026 | 160924301121 | 051317212843 | 1 |
| 5/22/2026 | 084036164412 | 030927343742 | 0 |
| 5/20/2026 | 254124370817 | 111623323745 | 1 |
| 5/18/2026 | 240602362932 | 040723243739 | 1 |
| 5/15/2026 | 252044244310 | 011215273342 | 0 |
| 5/13/2026 | 432422050136 | 162329313345 | 0 |
| 5/11/2026 | 313539144125 | 192138394144 | 2 |
| 5/8/2026 | 152345120914 | 040912222332 | 3 |
| 5/6/2026 | 291426244115 | 010310111824 | 1 |
| 5/4/2026 | 030223363224 | 050821283441 | 0 |
| 5/1/2026 | 174135211319 | 040811192341 | 2 |
| 4/29/2026 | 032527371908 | 222327333543 | 1 |
| 4/27/2026 | 014235294544 | 040506112734 | 0 |
| 4/24/2026 | 282910333934 | 111533384143 | 1 |
| 4/22/2026 | 260615123236 | 101115183743 | 1 |
| 4/20/2026 | 093410324118 | 081217272934 | 1 |
| 4/17/2026 | 102734403309 | 081224303241 | 0 |
| 4/15/2026 | 440605084240 | 212627373943 | 0 |
| 4/13/2026 | 423431401020 | 021719263944 | 0 |
| 4/10/2026 | 450520284308 | 050709161944 | 1 |
| 4/8/2026 | 154304300334 | 051522252837 | 1 |
| 4/6/2026 | 162527221241 | 101319333744 | 0 |
| 4/1/2026 | 112341354533 | 031116172037 | 1 |
| 3/30/2026 | 140718340143 | 030713242743 | 2 |
| 3/27/2026 | 162519360411 | 021927313638 | 2 |
| 3/25/2026 | 101402422941 | 051015172429 | 2 |
| 3/23/2026 | 284133044521 | 040824272843 | 2 |
| 3/20/2026 | 304243361327 | 030419252831 | 0 |
| 3/18/2026 | 364506394427 | 011012344145 | 1 |
| 3/16/2026 | 283642440943 | 060814243445 | 0 |
| 3/13/2026 | 250930220626 | 051432374142 | 0 |
| 3/11/2026 | 054535414020 | 101920233136 | 1 |
| 3/9/2026 | 070231101524 | 030421232438 | 1 |
| 3/6/2026 | 261615113927 | 020427313337 | 1 |
| 2/27/2026 | 370514261506 | 152629303943 | 2 |
| 2/23/2026 | 244245362533 | 041722303940 | 0 |
| 2/6/2026 | 241709060222 | 022235383944 | 2 |
| 1/28/2026 | 181909374301 | 030408092735 | 1 |