Bảng số kỳ chưa về
Số kỳ chưa về = số kỳ kể từ lần cuối một số xuất hiện. Trung bình một số vắng mặt 7.2 kỳ trước khi xuất hiện lại. Nhấp vào tiêu đề cột để sắp xếp.
Khi theo dõi 49 số cùng lúc, luôn có số vắng mặt rất lâu. Tại một thời điểm bất kỳ, xác suất có ít nhất một số vắng mặt từ 15 kỳ trở lên là khoảng 100%, vì vậy số kỳ chưa về dài không phải là tín hiệu.
| 49 | 25 | 21.7 | 37 | 7 | 3.8% |
| 16 | 22 | 6.2 | 22 | 22 | 5.6% |
| 39 | 21 | 9.6 | 22 | 15 | 6.4% |
| 15 | 20 | 7.4 | 21 | 19 | 7.3% |
| 01 | 18 | 8.9 | 45 | 16 | 9.5% |
| 38 | 18 | 10.4 | 34 | 14 | 9.5% |
| 25 | 17 | 8.4 | 24 | 17 | 10.9% |
| 22 | 13 | 9.6 | 20 | 15 | 18.3% |
| 32 | 13 | 7 | 17 | 20 | 18.3% |
| 06 | 11 | 5.6 | 21 | 24 | 23.8% |
| 11 | 9 | 8.4 | 41 | 17 | 30.9% |
| 02 | 8 | 6.6 | 17 | 21 | 35.2% |
| 35 | 8 | 6.2 | 21 | 22 | 35.2% |
| 45 | 8 | 10.4 | 45 | 14 | 35.2% |
| 46 | 8 | 9.6 | 31 | 15 | 35.2% |
| 04 | 7 | 6.6 | 18 | 21 | 40.1% |
| 28 | 7 | 4.7 | 18 | 28 | 40.1% |
| 47 | 7 | 8.4 | 28 | 17 | 40.1% |
| 48 | 7 | 14.9 | 58 | 10 | 40.1% |
| 23 | 6 | 8.9 | 31 | 16 | 45.7% |
| 43 | 6 | 8.9 | 34 | 16 | 45.7% |
| 41 | 5 | 7.4 | 32 | 19 | 52.0% |
| 18 | 4 | 4.9 | 16 | 27 | 59.3% |
| 19 | 4 | 7.4 | 40 | 19 | 59.3% |
| 24 | 4 | 5.9 | 38 | 23 | 59.3% |
| 31 | 4 | 6.2 | 49 | 22 | 59.3% |
| 44 | 4 | 9.6 | 39 | 15 | 59.3% |
| 12 | 3 | 5.9 | 20 | 23 | 67.6% |
| 14 | 3 | 5.1 | 19 | 26 | 67.6% |
| 20 | 3 | 7.4 | 26 | 19 | 67.6% |
| 33 | 3 | 7.8 | 19 | 18 | 67.6% |
| 34 | 3 | 6.2 | 18 | 22 | 67.6% |
| 37 | 3 | 4.3 | 24 | 30 | 67.6% |
| 05 | 2 | 7.4 | 38 | 19 | 77.0% |
| 09 | 2 | 5.6 | 26 | 24 | 77.0% |
| 17 | 2 | 6.2 | 17 | 22 | 77.0% |
| 21 | 2 | 7.4 | 53 | 19 | 77.0% |
| 26 | 2 | 5.6 | 24 | 24 | 77.0% |
| 07 | 1 | 4.9 | 19 | 27 | 87.8% |
| 08 | 1 | 6.2 | 27 | 22 | 87.8% |
| 10 | 1 | 8.4 | 19 | 17 | 87.8% |
| 36 | 1 | 8.9 | 25 | 16 | 87.8% |
| 42 | 1 | 5.9 | 24 | 23 | 87.8% |
| 03 | 0 | 8.4 | 24 | 17 | 100.0% |
| 13 | 0 | 8.4 | 26 | 17 | 100.0% |
| 27 | 0 | 7.4 | 30 | 19 | 100.0% |
| 29 | 0 | 8.4 | 22 | 17 | 100.0% |
| 30 | 0 | 5.9 | 22 | 23 | 100.0% |
| 40 | 0 | 7.4 | 22 | 19 | 100.0% |
Số nóng và số lạnh
Số lần xuất hiện theo từng khoảng. Số lần kỳ vọng nằm dưới tiêu đề mỗi cột. Một số chỉ được đánh dấu khi vượt ra ngoài khoảng 95%; còn lại đều là dao động bình thường.
- 10 kỳ gần nhất 1 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.5)
- 30 kỳ gần nhất 2 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.5)
- 100 kỳ gần nhất 3 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.5)
- Tất cả 159 kỳ 3 số nằm ngoài khoảng (ngẫu nhiên thuần túy dự kiến khoảng 2.5)
| Số | 10 kỳ gần nhất kỳ vọng 1.2 | 30 kỳ gần nhất kỳ vọng 3.7 | 100 kỳ gần nhất kỳ vọng 12.2 | Tất cả 159 kỳ kỳ vọng 19.5 |
|---|---|---|---|---|
| 01 | 0 | 4 | 10 | 16 |
| 02 | 1 | 3 | 13 | 21 |
| 03 | 3 | 4 | 10 | 17 |
| 04 | 1 | 5 | 14 | 21 |
| 05 | 2 | 3 | 12 | 19 |
| 06 | 0 | 1 | 11 | 24 |
| 07 | 1 | 7 | 21trên khoảng | 27 |
| 08 | 3 | 5 | 15 | 22 |
| 09 | 2 | 9trên khoảng | 17 | 24 |
| 10 | 1 | 2 | 11 | 17 |
| 11 | 1 | 4 | 14 | 17 |
| 12 | 1 | 3 | 12 | 23 |
| 13 | 1 | 3 | 8 | 17 |
| 14 | 2 | 4 | 12 | 26 |
| 15 | 0 | 1 | 9 | 19 |
| 16 | 0 | 3 | 14 | 22 |
| 17 | 1 | 4 | 13 | 22 |
| 18 | 1 | 4 | 18 | 27 |
| 19 | 2 | 4 | 14 | 19 |
| 20 | 1 | 1 | 14 | 19 |
| 21 | 1 | 2 | 14 | 19 |
| 22 | 0 | 2 | 8 | 15 |
| 23 | 1 | 4 | 11 | 16 |
| 24 | 1 | 4 | 9 | 23 |
| 25 | 0 | 4 | 11 | 17 |
| 26 | 1 | 3 | 15 | 24 |
| 27 | 1 | 3 | 13 | 19 |
| 28 | 1 | 4 | 19 | 28 |
| 29 | 3 | 6 | 12 | 17 |
| 30 | 1 | 5 | 13 | 23 |
| 31 | 5trên khoảng | 10trên khoảng | 16 | 22 |
| 32 | 0 | 3 | 13 | 20 |
| 33 | 1 | 5 | 12 | 18 |
| 34 | 4 | 6 | 17 | 22 |
| 35 | 1 | 5 | 10 | 22 |
| 36 | 2 | 3 | 9 | 16 |
| 37 | 1 | 2 | 12 | 30trên khoảng |
| 38 | 0 | 1 | 5dưới khoảng | 14 |
| 39 | 0 | 1 | 8 | 15 |
| 40 | 2 | 5 | 14 | 19 |
| 41 | 1 | 4 | 13 | 19 |
| 42 | 1 | 2 | 12 | 23 |
| 43 | 2 | 3 | 13 | 16 |
| 44 | 2 | 3 | 10 | 15 |
| 45 | 1 | 4 | 13 | 14 |
| 46 | 1 | 2 | 9 | 15 |
| 47 | 1 | 4 | 14 | 17 |
| 48 | 1 | 5 | 8 | 10dưới khoảng |
| 49 | 0 | 1 | 5dưới khoảng | 7dưới khoảng |
Dải màu xanh là khoảng dao động ngẫu nhiên 95%. Với nhiều số như vậy, luôn có vài số nằm ngoài khoảng; đó là hiệu ứng so sánh nhiều lần.
Top 5 số nóng (30 kỳ gần nhất)
- 3110 / kỳ vọng 3.7 (1–7) trên khoảng
- 099 / kỳ vọng 3.7 (1–7) trên khoảng
- 077 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
- 296 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
- 346 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
Top 5 số lạnh (30 kỳ gần nhất)
- 061 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
- 151 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
- 201 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
- 381 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
- 391 / kỳ vọng 3.7 (1–7)
Cặp số (hai số cùng về trong một kỳ)
Các cặp số cùng xuất hiện nhiều nhất trong 159 kỳ gần nhất. Đường đen là số lần kỳ vọng, dải xanh là khoảng ngẫu nhiên 95%.
- 12-148 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 07-157 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 12-377 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 16-377 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 20-287 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 05-076 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 06-096 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 06-446 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 07-106 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
- 08-336 / kỳ vọng 2 (0–5) trên khoảng
Có tất cả 1176 cặp. Ngay cả khi hoàn toàn ngẫu nhiên, vẫn dự kiến khoảng 59 cặp nằm ngoài khoảng 95% của chính nó, nên cặp đứng đầu không nói lên điều gì về kỳ tới.
Số đi kèm (số xuất hiện ở kỳ sau khi một số về)
Với mỗi số trong kỳ mới nhất, thống kê những số nào xuất hiện nhiều nhất ở kỳ ngay sau mỗi lần nó về trong quá khứ. Định dạng: số thực tế/kỳ vọng.
| Số gốc | Số mẫu | Hay về nhất ở kỳ kế tiếp (top 4) |
|---|---|---|
| 03 | 16 | 42 5/203 4/219 4/232 4/2 |
| 13 | 16 | 42 8/2trên khoảng18 4/201 3/202 3/2 |
| 27 | 18 | 18 5/2.227 5/2.228 5/2.206 4/2.2 |
| 29 | 16 | 31 7/2trên khoảng12 5/207 4/247 4/2 |
| 30 | 22 | 17 6/2.726 6/2.737 6/2.741 6/2.7 |
| 40 | 18 | 21 5/2.225 5/2.228 5/2.205 4/2.2 |
Số mẫu thường chỉ từ vài đến hai mươi, nên hầu như mọi số lần đều nằm trong khoảng ngẫu nhiên. Một kỳ quay không bị kỳ trước ảnh hưởng.
Chữ số cuối, tổng, chẵn/lẻ, lớn/nhỏ, ba vùng và số liên tiếp
Dựa trên 159 kỳ gần nhất. Mỗi hàng hiển thị giá trị thực tế, kỳ vọng lý thuyết và khoảng 95%.
Chữ số cuối
Đơn vị: số lượng số được quay
- Đuôi 078 / kỳ vọng 78 (62–94)
- Đuôi 193 / kỳ vọng 97 (80–115)
- Đuôi 2102 / kỳ vọng 97 (80–115)
- Đuôi 384 / kỳ vọng 97 (80–115)
- Đuôi 4107 / kỳ vọng 97 (80–115)
- Đuôi 591 / kỳ vọng 97 (80–115)
- Đuôi 6101 / kỳ vọng 97 (80–115)
- Đuôi 7115 / kỳ vọng 97 (80–115) trên khoảng
- Đuôi 8101 / kỳ vọng 97 (80–115)
- Đuôi 982 / kỳ vọng 97 (80–115)
Ba vùng
Đơn vị: số lượng số được quay
- 1-17354 / kỳ vọng 331 (304–358)
- 18-34348 / kỳ vọng 331 (304–358)
- 35-49252 / kỳ vọng 292 (266–318) dưới khoảng
Chẵn/lẻ
Đơn vị: số kỳ
- 0 lẻ 6 chẵn2 / kỳ vọng 1.5 (0–4)
- 1 lẻ 5 chẵn17 / kỳ vọng 12.1 (6–19)
- 2 lẻ 4 chẵn35 / kỳ vọng 36.2 (26–47)
- 3 lẻ 3 chẵn55 / kỳ vọng 52.9 (41–65)
- 4 lẻ 2 chẵn38 / kỳ vọng 39.7 (29–51)
- 5 lẻ 1 chẵn11 / kỳ vọng 14.5 (8–22)
- 6 lẻ 0 chẵn1 / kỳ vọng 2 (0–5)
Lớn/nhỏ
Đơn vị: số kỳ
- 0 lớn 6 nhỏ1 / kỳ vọng 1.5 (0–4)
- 1 lớn 5 nhỏ18 / kỳ vọng 12.1 (6–19)
- 2 lớn 4 nhỏ43 / kỳ vọng 36.2 (26–47)
- 3 lớn 3 nhỏ45 / kỳ vọng 52.9 (41–65)
- 4 lớn 2 nhỏ38 / kỳ vọng 39.7 (29–51)
- 5 lớn 1 nhỏ13 / kỳ vọng 14.5 (8–22)
- 6 lớn 0 nhỏ1 / kỳ vọng 2 (0–5)
Các số từ 24 trở lên tính là lớn.
Tổng
Đơn vị: số kỳ
- 40–591 / kỳ vọng 0.3 (0–2)
- 60–792 / kỳ vọng 2 (0–5)
- 80–9913 / kỳ vọng 7.7 (3–13)
- 100–11926 / kỳ vọng 18.7 (11–27)
- 120–13934 / kỳ vọng 31.3 (22–41)
- 140–15931 / kỳ vọng 37.2 (27–48)
- 160–17927 / kỳ vọng 31.8 (22–42)
- 180–19916 / kỳ vọng 19.4 (12–28)
- 200–2199 / kỳ vọng 8.1 (3–14)
- 220–2390 / kỳ vọng 2.2 (0–5)
Số liên tiếp
Đơn vị: số kỳ
- 0 cặp83 / kỳ vọng 80.3 (68–93)
- 1 cặp57 / kỳ vọng 61.7 (50–74)
- 2 cặp19 / kỳ vọng 15.4 (9–23)
- 3 cặp0 / kỳ vọng 1.5 (0–4)
- 4 cặp0 / kỳ vọng 0.1 (0–1)
- 5 cặp0 / kỳ vọng 0 (0–0)
Tỷ lệ kỳ có ít nhất một cặp liên tiếp: thực tế 47.8%, lý thuyết 49.5% (khoảng 95% từ 41.5% đến 57.2%).
Chọn số theo điều kiện
Thu hẹp lựa chọn bằng các điều kiện. Công cụ đếm số tổ hợp phù hợp và chọn ngẫu nhiên một bộ. Điều kiện chỉ để lọc, không làm tăng cơ hội trúng thưởng.
Chạm vào số để đổi trạng thái: chạm lần một là bắt buộc chọn, lần hai là loại trừ, lần ba là bỏ chọn.
Nền xanh là bắt buộc chọn, gạch ngang là loại trừ.
- Số tổ hợp phù hợp
- 13,983,816
- Tỷ lệ trên tất cả tổ hợp
- 100.00%
- Xác suất trúng giải đặc biệt (mỗi bộ)
- 1/13,983,816
Bộ số dự đoán và thành tích từng kỳ
Dự đoán của chúng tôi được tạo trước mỗi kỳ quay và không bao giờ bị thay đổi sau đó. Bên dưới là dự đoán, kết quả và số lần trúng của từng kỳ, đối chiếu với mức cơ sở ngẫu nhiên thuần túy.
Thành tích 100 kỳ gần nhất (tính lại theo từng kỳ)
Dự đoán của mỗi kỳ được tạo lại từ số kỳ ngay trước đó rồi so với kết quả thực tế. Dải xanh là khoảng 95% của số lần trúng khi hoàn toàn ngẫu nhiên.
- Số kỳ trúng bộ một số12 / kỳ vọng 12.2 (6–19)
- Số kỳ trúng ít nhất 1 trong 2 số18 / kỳ vọng 23.2 (15–32)
- Số kỳ trúng ít nhất 2 trong 6 số15 / kỳ vọng 15.1 (8–22)
- Xác suất lý thuyết của một số
- 12.24%
- Xác suất lý thuyết trúng ít nhất 1 trong 2 số
- 23.21%
- Số lần trúng trung bình thực tế / lý thuyết
- 0.75 / 0.73
Dự đoán nằm trong khoảng nghĩa là hiệu quả tương đương chọn số ngẫu nhiên. Về lâu dài nó sẽ không vượt mức cơ sở và không bảo đảm điều gì.
| Kỳ | Dự đoán của chúng tôi | Kết quả quay | Số trúng |
|---|---|---|---|
| 26/111 | 472129350405 | 031327293040 | 1 |
| 26/110 | 173302363212 | 030708103642 | 1 |
| 26/109 | 082839011009 | 030509172126 | 1 |
| 26/108 | 384722054828 | 121420333437 | 0 |
| 26/107 | 493534262046 | 181924314044 | 0 |
| 26/106 | 212538173430 | 092931343641 | 1 |
| 26/105 | 421722122115 | 082329313443 | 0 |
| 26/104 | 311315193306 | 042831444748 | 1 |
| 26/103 | 304321462928 | 023435434546 | 2 |
| 26/102 | 220127210936 | 050811141931 | 0 |
| 26/101 | 370236264627 | 041731414748 | 0 |
| 26/100 | 133520214417 | 020506092930 | 0 |
| 26/099 | 210423204914 | 091824334047 | 0 |
| 26/098 | 464136141902 | 222331323545 | 0 |
| 26/097 | 034922090604 | 092328293541 | 1 |
| 26/096 | 381225372440 | 091826303345 | 0 |
| 26/095 | 280717031418 | 040708112630 | 1 |
| 26/094 | 041501414635 | 121725314445 | 0 |
| 26/093 | 193845361020 | 011819253438 | 2 |
| 26/092 | 023027383104 | 070912253440 | 0 |
| 26/091 | 271821412030 | 070910152446 | 0 |
| 26/090 | 053734030424 | 070809143941 | 0 |
| 26/089 | 314717104809 | 041625272833 | 0 |
| 26/088 | 053147082716 | 212735404748 | 2 |
| 26/087 | 212732052606 | 111928364348 | 0 |
| 26/086 | 173720120728 | 010307313249 | 1 |
| 26/085 | 410323441731 | 132429304248 | 0 |
| 26/084 | 331304280217 | 041113163133 | 3 |
| 26/083 | 113937153022 | 010716223237 | 2 |
| 26/082 | 302948253616 | 010214172335 | 0 |
| 26/081 | 304427242643 | 040714202130 | 1 |
| 26/080 | 131410354626 | 050712263142 | 1 |
| 26/079 | 450914182928 | 040715293246 | 1 |
| 26/078 | 312315243246 | 010637414547 | 0 |
| 26/077 | 443933052638 | 182126303244 | 2 |
| 26/076 | 350848452816 | 101619273144 | 1 |
| 26/075 | 200846330732 | 020507114146 | 2 |
| 26/074 | 373448280903 | 010718213338 | 0 |
| 26/073 | 390948160247 | 053437434849 | 1 |
| 26/072 | 394319442401 | 031419203138 | 1 |
| 26/071 | 264218244146 | 051726313446 | 2 |
| 26/070 | 330418301526 | 121417182240 | 1 |
| 26/069 | 261846221409 | 050726323740 | 1 |
| 26/068 | 253007043443 | 121619202830 | 1 |
| 26/067 | 191113264001 | 021525343941 | 0 |
| 26/066 | 321423250504 | 050710151641 | 1 |
| 26/065 | 444645211209 | 062026313447 | 0 |
| 26/064 | 091536260720 | 101217293235 | 0 |
| 26/063 | 114025083507 | 030609102829 | 0 |
| 26/062 | 250244111709 | 081114263340 | 1 |
| 26/061 | 021618393744 | 051219203436 | 0 |
| 26/060 | 412905122017 | 040715374347 | 0 |
| 26/059 | 153407033513 | 091416353745 | 1 |
| 26/058 | 373310260519 | 011221394041 | 0 |
| 26/057 | 410243243626 | 071325354043 | 1 |
| 26/056 | 070322370626 | 101118323447 | 0 |
| 26/055 | 370926450235 | 020720424749 | 1 |
| 26/054 | 133823400904 | 050713152731 | 1 |
| 26/053 | 113338280731 | 010204202127 | 0 |
| 26/052 | 371430112006 | 112528364143 | 1 |
| 2102 | 093522152843 | 182125283043 | 2 |
| 26/051 | 113405282417 | 232730344547 | 1 |
| 26/050 | 053028360715 | 041619222547 | 0 |
| 2101 | 472744312619 | 011729334042 | 0 |
| 26/049 | 484449163642 | 091726414247 | 1 |
| 2100 | 390543203225 | 081724323541 | 1 |
| 26/048 | 442825241842 | 061420232834 | 1 |
| 26/047 | 280933482632 | 020708101847 | 0 |
| 2099 | 071036064547 | 192134363942 | 1 |
| 26/046 | 173746383624 | 020308283048 | 0 |
| 2098 | 084740462115 | 010615181942 | 1 |
| 2097 | 194320184123 | 032024273442 | 1 |
| 26/045 | 241935161733 | 041621364246 | 1 |
| 2096 | 271743250247 | 081518213343 | 1 |
| 26/044 | 163523262537 | 122337384548 | 2 |
| 26/043 | 084044392602 | 020410112644 | 3 |
| 2095 | 061119401033 | 132022232830 | 0 |
| 26/042 | 094830211506 | 172027323946 | 0 |
| 2094 | 064439101333 | 030407112430 | 0 |
| 26/041 | 052236173520 | 061214284446 | 0 |
| 26/040 | 411302154733 | 081922334446 | 1 |
| 2093 | 411813321744 | 021021262938 | 0 |
| 26/039 | 300204424122 | 111417284042 | 1 |
| 2092 | 244029371335 | 081327363743 | 2 |
| 26/038 | 243638300142 | 131624434445 | 1 |
| 26/037 | 061241463011 | 082325293334 | 0 |
| 2091 | 310925080607 | 061621252843 | 2 |
| 26/036 | 300633080539 | 202832354045 | 0 |
| 2090 | 392637040829 | 020306092436 | 0 |
| 26/035 | 231739472842 | 091819202832 | 1 |
| 2089 | 092017152134 | 091618323743 | 1 |
| 26/034 | 472715043511 | 112126274245 | 2 |
| 2088 | 034921143931 | 081618273739 | 1 |
| 26/033 | 233403403142 | 121723272837 | 1 |
| 26/032 | 210230311944 | 060922264449 | 1 |
| 2087 | 380822312343 | 071015182639 | 0 |
| 26/031 | 081215093544 | 050911182347 | 1 |
| 2086 | 220742360919 | 041119283940 | 1 |
| 26/030 | 122324422111 | 020608334145 | 0 |
| 26/029 | 221823112040 | 161822284549 | 2 |